Tập thể
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tập hợp những người có quan hệ gắn bó, cùng sinh hoạt hoặc cùng làm việc chung với nhau.
Ví dụ:
Tập thể công ty họp để thống nhất kế hoạch.
2.
tính từ
Thuộc về tập thể, có tính chất tập thể.
Ví dụ:
Căn phòng dùng cho sinh hoạt tập thể.
Nghĩa 1: Tập hợp những người có quan hệ gắn bó, cùng sinh hoạt hoặc cùng làm việc chung với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp là một tập thể vui vẻ và đoàn kết.
- Tập thể đội bóng cổ vũ bạn khi bạn ghi bàn.
- Chúng em chăm sóc vườn trường như một tập thể nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tập thể câu lạc bộ cùng nhau chuẩn bị sân khấu cho buổi biểu diễn.
- Khi lớp xảy ra mâu thuẫn, cả tập thể ngồi lại để tìm cách giải quyết.
- Thành tích của lớp là công sức chung của cả tập thể, không chỉ của một vài người.
3
Người trưởng thành
- Tập thể công ty họp để thống nhất kế hoạch.
- Trong tập thể, niềm tin là sợi dây giữ người với người ở lại bên nhau.
- Một tập thể mạnh biết lắng nghe khác biệt mà không đánh mất mục tiêu chung.
- Văn hóa tập thể không tự nhiên mà có; nó được bồi đắp qua từng việc nhỏ mỗi ngày.
Nghĩa 2: Thuộc về tập thể, có tính chất tập thể.
1
Học sinh tiểu học
- Đây là hoạt động tập thể của lớp vào giờ ra chơi.
- Chúng em có bài hát tập thể để hát mỗi sáng thứ hai.
- Bạn ấy nhận lỗi trong giờ sinh hoạt tập thể.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quyết định tập thể được đưa ra sau khi mọi người thảo luận.
- Bạn ấy đặt lợi ích tập thể lên trên ý thích cá nhân.
- Tham quan là trải nghiệm mang tính tập thể, cần tinh thần phối hợp.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng dùng cho sinh hoạt tập thể.
- Thành công bền vững thường là kết quả của trí tuệ tập thể, không phải của một khoảnh khắc bùng nổ cá nhân.
- Áp lực tập thể đôi khi khiến người ta gật đầu dù lòng còn phân vân.
- Khi ranh giới giữa trách nhiệm cá nhân và trách nhiệm tập thể mờ đi, chất lượng công việc dễ trượt dốc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tập hợp những người có quan hệ gắn bó, cùng sinh hoạt hoặc cùng làm việc chung với nhau.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tập thể | trung tính, hành chính–xã hội, phổ thông Ví dụ: Tập thể công ty họp để thống nhất kế hoạch. |
| cộng đồng | trung tính, phạm vi rộng hơn một chút; vẫn dùng thay thế được đa số ngữ cảnh tổ chức/nhóm người Ví dụ: Quyền lợi của cộng đồng được đặt lên hàng đầu. |
| tập đoàn | trang trọng, phạm vi là một khối/nhóm tổ chức; dùng khi nói về một khối người có tổ chức Ví dụ: Sức mạnh của tập đoàn quyết định thành bại phong trào. |
| cá nhân | trung tính, đối lập trực tiếp với tập thể trong đối chiếu xã hội học Ví dụ: Lợi ích cá nhân không được đặt trên lợi ích tập thể. |
Nghĩa 2: Thuộc về tập thể, có tính chất tập thể.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tập thể | trung tính, miêu tả tính chất chung, hành chính–xã hội Ví dụ: Căn phòng dùng cho sinh hoạt tập thể. |
| chung | trung tính, phổ thông; thay được trong đa số ngữ cảnh tính chất tập thể Ví dụ: Trách nhiệm chung của lớp. |
| cộng đồng | trang trọng hơn khi dùng như tính từ, chỉ tính chất thuộc về tập thể Ví dụ: Sinh hoạt cộng đồng hằng tuần. |
| cá nhân | trung tính, đối lập trực tiếp với tính chất tập thể Ví dụ: Quan điểm cá nhân khác với quan điểm tập thể. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nhóm người làm việc hoặc sinh hoạt chung, như "đội bóng tập thể".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh tính đoàn kết, hợp tác trong các báo cáo, bài viết về tổ chức, công ty.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh xã hội hoặc nhóm nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu quản lý, tổ chức để chỉ nhóm nhân viên hoặc bộ phận.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính đoàn kết, hợp tác, thường mang sắc thái tích cực.
- Phong cách trang trọng hơn trong văn bản viết, nhưng thân thiện trong giao tiếp đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự hợp tác, đoàn kết của một nhóm người.
- Tránh dùng khi muốn chỉ một cá nhân hoặc khi không có sự gắn bó giữa các thành viên.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hoạt động chung như "sinh hoạt", "làm việc".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cá nhân" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "nhóm" ở chỗ "tập thể" nhấn mạnh sự gắn bó và hợp tác hơn.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ gắn kết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Tính từ: Thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ 'là'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với động từ, tính từ. Tính từ: Thường đi kèm với danh từ, phó từ.
