Tập đoàn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tập hợp những người có chung những quyền lợi kinh tế, xã hội hoặc có cùng một xu hướng chính trị, đối lập với những tập hợp người khác.
Ví dụ:
Cuộc thương thảo đổ vỡ vì xung đột giữa các tập đoàn lợi ích.
2.
danh từ
Tập hợp những người có cùng một nghề làm ăn chung với nhau, với quy mô nhỏ.
Ví dụ:
Xã đang khuyến khích lập các tập đoàn nghề để nâng thu nhập.
3.
danh từ
Tập hợp nhiều sinh vật cùng loại sống quây quần bên nhau.
Ví dụ:
Cánh đồng muối chiều có tập đoàn cò trắng sà xuống kiếm ăn.
4.
tính từ
tập thể.
Nghĩa 1: Tập hợp những người có chung những quyền lợi kinh tế, xã hội hoặc có cùng một xu hướng chính trị, đối lập với những tập hợp người khác.
1
Học sinh tiểu học
- Khu phố bàn chuyện, mỗi tập đoàn có ý kiến riêng.
- Trong cuộc họp, cô nói về các tập đoàn có lợi ích khác nhau.
- Bạn Nam nhận ra hai tập đoàn cổ vũ cho hai đội bóng khác nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong diễn đàn, các tập đoàn lợi ích tranh luận gay gắt về dự án.
- Cô phóng viên mô tả hai tập đoàn chính trị đang kéo lá phiếu về phía mình.
- Bạn ấy không muốn bị cuốn vào bất kỳ tập đoàn nào đang cạnh tranh trong lớp.
3
Người trưởng thành
- Cuộc thương thảo đổ vỡ vì xung đột giữa các tập đoàn lợi ích.
- Khi lợi ích đan xen, mỗi tập đoàn lại đẩy câu chuyện theo hướng có lợi cho mình.
- Anh chọn đứng ngoài, không thuộc tập đoàn nào để giữ tiếng nói độc lập.
- Ở nơi quyền lực giao nhau, ranh giới giữa các tập đoàn thường mờ như sương sớm.
Nghĩa 2: Tập hợp những người có cùng một nghề làm ăn chung với nhau, với quy mô nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Bố tham gia một tập đoàn thợ mộc ở làng.
- Cô chú lập tập đoàn may vá để nhận đơn hàng chung.
- Chú tôi thuộc một tập đoàn đánh cá ở bến sông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở chợ đầu mối, có tập đoàn buôn rau cùng góp vốn mua xe chở hàng.
- Làng biển hình thành tập đoàn ngư dân để cùng ra khơi và bán chung mẻ cá.
- Những người thợ gốm liên kết thành tập đoàn, chia sẻ lò nung và khách hàng.
3
Người trưởng thành
- Xã đang khuyến khích lập các tập đoàn nghề để nâng thu nhập.
- Tập đoàn thợ mộc hoạt động linh hoạt: chung xưởng, riêng tay nghề, cùng thương hiệu.
- Nhờ vào tập đoàn buôn nông sản, họ đàm phán giá tốt hơn với thương lái.
- Một tập đoàn may nhỏ nhưng bền bỉ có thể nuôi sống cả con ngõ.
Nghĩa 3: Tập hợp nhiều sinh vật cùng loại sống quây quần bên nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Trên cành cây có một tập đoàn chim sẻ ríu rít.
- Dưới đá có tập đoàn kiến đang khiêng mồi.
- Ven ao, một tập đoàn cá nhỏ bơi lượn rất vui mắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong rừng tre, tập đoàn vẹt xanh trú ngụ quanh bìa suối.
- Nhà sinh học ghi nhận tập đoàn san hô phủ kín rạn đá.
- Bên gốc đa, một tập đoàn dơi treo mình ngủ qua trưa.
3
Người trưởng thành
- Cánh đồng muối chiều có tập đoàn cò trắng sà xuống kiếm ăn.
- Rừng ngập mặn sống nhờ những tập đoàn sinh vật đan cài như tấm thảm.
- Dưới kính hiển vi, tập đoàn vi khuẩn hiện lên như một thành phố li ti.
- Khi môi trường biến đổi, mỗi tập đoàn sinh vật lại phải học cách thích nghi hoặc rời đi.
Nghĩa 4: tập thể.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "công ty" hoặc "nhóm".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tổ chức kinh tế lớn hoặc nhóm người có cùng lợi ích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả một nhóm sinh vật hoặc người có cùng đặc điểm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kinh tế, sinh học để chỉ nhóm tổ chức hoặc sinh vật.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, đặc biệt trong ngữ cảnh kinh tế và chính trị.
- Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Không mang cảm xúc mạnh, thường trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các tổ chức lớn hoặc nhóm có cấu trúc rõ ràng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về nhóm nhỏ.
- Có thể thay thế bằng "công ty" hoặc "nhóm" trong ngữ cảnh ít trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "công ty" khi nói về tổ chức kinh tế.
- Khác biệt với "nhóm" ở quy mô và tính tổ chức.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tập đoàn kinh tế", "tập đoàn chính trị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "tập đoàn lớn", "tập đoàn công nghiệp".
