Công ty

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(xem: công ti).
Ví dụ: Cô ấy chuyển sang làm ở một công ty công nghệ.
Nghĩa: (xem: công ti).
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ đi làm ở một công ty gần nhà.
  • Công ty tổ chức tặng quà Trung thu cho thiếu nhi.
  • Chú bảo vệ trông giữ cổng công ty mỗi ngày.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ học, tôi đến công ty của mẹ để chờ về chung, nhìn ai cũng bận rộn.
  • Công ty khởi nghiệp của anh tôi nhỏ thôi nhưng tràn đầy ý tưởng.
  • Bạn Lan thực tập ở một công ty truyền thông, học được cách làm việc nhóm.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy chuyển sang làm ở một công ty công nghệ.
  • Công ty không chỉ là nơi nhận lương, mà còn là môi trường định hình thói quen nghề nghiệp.
  • Khi công ty thay đổi chiến lược, nhiều phòng ban phải học cách phối hợp lại từ đầu.
  • Chọn một công ty phù hợp giá trị cá nhân đôi khi quan trọng hơn mức lương trước mắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nơi làm việc hoặc tổ chức kinh doanh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản liên quan đến kinh doanh, kinh tế và quản lý.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả bối cảnh hiện đại.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kinh tế, quản trị và luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính và học thuật.
  • Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về tổ chức kinh doanh hoặc nơi làm việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kinh doanh hoặc tổ chức.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay bằng "doanh nghiệp" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "công ti", cần chú ý chính tả.
  • Khác biệt với "doanh nghiệp" ở mức độ tổ chức và quy mô.
  • Chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "công ty lớn", "công ty quốc tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (thành lập, phát triển), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...