Hãng

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổ chức sản xuất hàng hoá, kinh doanh lớn.
Ví dụ: Anh ấy chuyển sang làm cho một hãng dược lớn.
Nghĩa: Tổ chức sản xuất hàng hoá, kinh doanh lớn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bố mẹ đưa tôi đến tham quan một hãng làm sữa.
  • Trước cổng hãng may, công nhân ra vào rất đông.
  • Chú tôi làm ở một hãng bánh kẹo nổi tiếng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn tôi thực tập ở một hãng công nghệ chuyên làm điện thoại.
  • Hãng xe đó ra mẫu mới, ai cũng bàn tán trên diễn đàn lớp.
  • Khu công nghiệp có nhiều hãng, mỗi hãng có logo và văn hoá riêng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy chuyển sang làm cho một hãng dược lớn.
  • Có hãng chỉ chạy theo lợi nhuận, có hãng kiên trì giữ chữ tín để tồn tại lâu dài.
  • Khi thị trường biến động, các hãng thay đổi chiến lược nhanh hơn cả bản tin thời tiết.
  • Tôi chọn hãng biết lắng nghe khách hàng hơn là hãng quảng cáo ồn ào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ chức sản xuất hàng hoá, kinh doanh lớn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hãng Trung tính, chỉ tổ chức kinh doanh lớn, có thương hiệu. Ví dụ: Anh ấy chuyển sang làm cho một hãng dược lớn.
công ty Trung tính, phổ biến, chỉ tổ chức kinh doanh có pháp nhân. Ví dụ: Hãng xe đó vừa mở thêm một công ty con ở Việt Nam.
doanh nghiệp Trung tính, trang trọng hơn, chỉ chung các tổ chức kinh doanh. Ví dụ: Chính phủ khuyến khích các doanh nghiệp đầu tư vào công nghệ cao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công ty, doanh nghiệp lớn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản kinh tế, thương mại, báo cáo tài chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu kinh tế, quản trị kinh doanh.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng, chuyên nghiệp khi nói về tổ chức kinh doanh.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các tổ chức kinh doanh có quy mô lớn.
  • Tránh dùng cho các doanh nghiệp nhỏ hoặc cửa hàng cá nhân.
  • Thường đi kèm với tên riêng của tổ chức để chỉ rõ đối tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "công ty" nhưng "hãng" thường chỉ các tổ chức lớn hơn.
  • Chú ý không dùng "hãng" cho các tổ chức phi lợi nhuận.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một hãng lớn", "hãng sản xuất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (lớn, nhỏ), động từ (mở, thành lập), và lượng từ (một, nhiều).