Đoàn thể

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tổ chức quần chúng gồm những người có chung quyền lợi và nghĩa vụ, hoạt động vì những mục đích chính trị, xã hội, v.v. nhất định.
Ví dụ: Anh ấy đang hoạt động trong một đoàn thể nghề nghiệp.
2.
danh từ
(thường viết hoa). (cũ). Từ dùng trong nội bộ Đảng cộng sản Việt Nam để gọi Đảng trong thời kì hoạt động bí mật.
Nghĩa 1: Tổ chức quần chúng gồm những người có chung quyền lợi và nghĩa vụ, hoạt động vì những mục đích chính trị, xã hội, v.v. nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Trường em có nhiều đoàn thể cùng giúp đỡ học sinh.
  • Chị gái tham gia một đoàn thể bảo vệ môi trường ở phường.
  • Ông nội sinh hoạt đều đặn trong đoàn thể của khu phố.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan đăng ký vào đoàn thể thanh niên để rèn luyện và làm việc thiện nguyện.
  • Các đoàn thể trong trường phối hợp tổ chức ngày hội đọc sách.
  • Mẹ nói tham gia đoàn thể giúp mỗi người biết cùng nhau lo việc chung.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đang hoạt động trong một đoàn thể nghề nghiệp.
  • Những đoàn thể độc lập mạnh lên khi người dân thấy tiếng nói của mình được lắng nghe.
  • Ở khu dân cư, đoàn thể hoạt động bền bỉ thì tình làng nghĩa xóm cũng ấm lên.
  • Tham gia đoàn thể, tôi học cách lắng nghe tập thể trước khi đưa ra ý kiến.
Nghĩa 2: (thường viết hoa). (cũ). Từ dùng trong nội bộ Đảng cộng sản Việt Nam để gọi Đảng trong thời kì hoạt động bí mật.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "tổ chức" hoặc "nhóm".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tổ chức xã hội, chính trị.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các văn bản liên quan đến chính trị, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng, nghiêm túc.
  • Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Liên quan đến các hoạt động chính trị, xã hội.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các tổ chức có cấu trúc và mục tiêu rõ ràng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về nhóm nhỏ không có tổ chức.
  • Thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tổ chức" nhưng "đoàn thể" nhấn mạnh hơn về tính chất quần chúng và mục tiêu chính trị, xã hội.
  • Không nên dùng để chỉ các nhóm không có mục tiêu chính trị, xã hội rõ ràng.
  • Chú ý viết hoa khi dùng trong ngữ cảnh lịch sử liên quan đến Đảng cộng sản Việt Nam.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đoàn thể xã hội", "đoàn thể chính trị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("đoàn thể lớn"), động từ ("tham gia đoàn thể"), và các danh từ khác ("đoàn thể thanh niên").