Liên đoàn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổ chức gồm nhiều đoàn thể, nhiều tổ chức hợp thành.
Ví dụ: Liên đoàn là tổ chức tập hợp nhiều đơn vị thành viên.
Nghĩa: Tổ chức gồm nhiều đoàn thể, nhiều tổ chức hợp thành.
1
Học sinh tiểu học
  • Liên đoàn là nhóm gồm nhiều đội cùng hợp lại để làm việc chung.
  • Trường em tham gia liên đoàn thể thao của quận để thi đấu giao hữu.
  • Trong lễ khai mạc, liên đoàn thiếu nhi cử đại diện phát biểu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thành phố thành lập liên đoàn các câu lạc bộ khoa học để chia sẻ thiết bị và ý tưởng.
  • Liên đoàn bóng đá quy tụ nhiều đội, đặt ra luật thi đấu chung và lịch giải.
  • Khi các nhóm thiện nguyện lập thành liên đoàn, sức lan tỏa của hoạt động tăng rõ rệt.
3
Người trưởng thành
  • Liên đoàn là tổ chức tập hợp nhiều đơn vị thành viên.
  • Doanh nghiệp nhỏ tham gia liên đoàn ngành để có tiếng nói trong đàm phán chính sách.
  • Trong những thời điểm khó khăn, một liên đoàn vững mạnh giúp các tổ chức đứng cạnh nhau thay vì đứng một mình.
  • Tham gia liên đoàn không chỉ để nhận hỗ trợ, mà còn để cam kết tuân thủ chuẩn chung và chia sẻ trách nhiệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các tổ chức lớn, có cấu trúc phức tạp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các văn bản liên quan đến tổ chức, quản lý, thể thao, công đoàn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các tổ chức lớn, có nhiều thành viên hoặc đơn vị thành phần.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về các nhóm nhỏ, không có cấu trúc phức tạp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "hiệp hội"; "liên đoàn" thường có cấu trúc phức tạp hơn.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp với mức độ trang trọng cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "liên đoàn bóng đá", "liên đoàn lao động".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "liên đoàn quốc tế", "thành lập liên đoàn".