Cơ bản
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(id.). Cái làm cơ sở cho những cái khác trong toàn bộ hệ thống.
Ví dụ:
Hiến pháp là cơ bản của hệ thống pháp luật.
2.
tính từ
Có tác dụng làm cơ sở cho những cái khác trong toàn bộ hệ thống.
Ví dụ:
Nhu cầu cơ bản cần được đáp ứng trước những tham vọng.
Nghĩa 1: (id.). Cái làm cơ sở cho những cái khác trong toàn bộ hệ thống.
1
Học sinh tiểu học
- Toán là cơ bản của nhiều môn khoa học.
- Bảng chữ cái là cơ bản để tập đọc.
- Nền móng là cơ bản của ngôi nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngữ pháp là cơ bản để viết câu cho đúng.
- Dữ liệu tin cậy là cơ bản của một bài thuyết trình thuyết phục.
- Khái niệm số âm là cơ bản cho chương trình đại số sau này.
3
Người trưởng thành
- Hiến pháp là cơ bản của hệ thống pháp luật.
- Niềm tin là cơ bản để một tổ chức tồn tại lâu dài.
- Nguồn lực con người là cơ bản trong mọi chiến lược phát triển.
- Tôn trọng sự thật là cơ bản trước khi tranh luận về quan điểm.
Nghĩa 2: Có tác dụng làm cơ sở cho những cái khác trong toàn bộ hệ thống.
1
Học sinh tiểu học
- Kiến thức cơ bản rất quan trọng.
- Kỹ năng đọc cơ bản giúp em hiểu bài.
- Thói quen tốt cơ bản giúp ngày học hiệu quả.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khả năng tư duy cơ bản giúp giải quyết vấn đề phức tạp.
- Các quy tắc an toàn cơ bản phải được nhớ trước khi thí nghiệm.
- Thể lực cơ bản tốt giúp luyện tập bền bỉ hơn.
3
Người trưởng thành
- Nhu cầu cơ bản cần được đáp ứng trước những tham vọng.
- Cải cách chỉ bền khi chạm tới vấn đề cơ bản.
- Trong đàm phán, sự tôn trọng lẫn nhau là điều cơ bản.
- Doanh nghiệp cần hệ thống quản trị cơ bản trước khi mở rộng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (id.). Cái làm cơ sở cho những cái khác trong toàn bộ hệ thống.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cơ bản | trung tính, trang trọng nhẹ, phạm vi học thuật/kỹ thuật Ví dụ: Hiến pháp là cơ bản của hệ thống pháp luật. |
| nền tảng | trung tính, phổ dụng; dùng trong học thuật/kỹ thuật Ví dụ: Nền tảng của lý thuyết này là giả định về tính liên tục. |
| cơ sở | trung tính, trang trọng nhẹ; thiên về thuật ngữ Ví dụ: Cơ sở của phép chứng minh là tiên đề độc lập. |
| phụ | trung tính, đối lập trực tiếp với phần chính/cốt lõi Ví dụ: Phần phụ của hệ thống không ảnh hưởng đến cơ sở lý thuyết. |
| thứ yếu | trung tính, trang trọng nhẹ; đối lập với phần chủ yếu/cơ sở Ví dụ: Những chi tiết thứ yếu không thay đổi cơ bản của mô hình. |
Nghĩa 2: Có tác dụng làm cơ sở cho những cái khác trong toàn bộ hệ thống.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cơ bản | trung tính, trang trọng nhẹ; sắc thái khái quát, phạm vi học thuật/chính sách Ví dụ: Nhu cầu cơ bản cần được đáp ứng trước những tham vọng. |
| nền tảng | trung tính; nhấn mạnh tính cốt lõi Ví dụ: Nguyên tắc nền tảng của luật là bình đẳng trước pháp luật. |
| căn bản | trang trọng nhẹ; gần nghĩa, dùng trong văn bản học thuật/chính sách Ví dụ: Những yêu cầu căn bản của khóa học gồm kiến thức toán và lập trình. |
| chủ chốt | trung tính; thiên về tầm quan trọng lõi Ví dụ: Yếu tố chủ chốt để thành công là kỷ luật. |
| phụ | trung tính; đối lập trực tiếp với tính cốt lõi Ví dụ: Các tiêu chí phụ có thể linh hoạt điều chỉnh. |
| thứ yếu | trung tính, trang trọng nhẹ; nhấn mạnh độ quan trọng thấp Ví dụ: Các vấn đề thứ yếu sẽ xử lý sau. |
| ngoại biên | học thuật; đối lập với lõi hệ thống Ví dụ: Các tính năng ngoại biên không ảnh hưởng đến chức năng cơ bản. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những điều quan trọng, nền tảng trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản để chỉ những nguyên tắc, yếu tố nền tảng của một vấn đề.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả các yếu tố nền tảng của một tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ các nguyên lý, yếu tố nền tảng trong một lĩnh vực cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính nền tảng, quan trọng và cần thiết.
- Thường mang sắc thái trung tính, không cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn viết và văn nói, nhưng thường trang trọng hơn trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố trong hệ thống.
- Tránh dùng khi muốn miêu tả chi tiết hoặc cụ thể, vì từ này mang tính khái quát.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hệ thống, nguyên tắc hoặc yếu tố.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "căn bản" hoặc "nền tảng"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong các tình huống cần sự cụ thể.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ hệ thống hoặc nguyên tắc.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cơ bản" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Cơ bản" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "cơ bản" thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Khi là tính từ, nó thường đứng sau danh từ mà nó bổ nghĩa hoặc sau động từ "là".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "cơ bản" thường đi kèm với các động từ như "là", "có". Khi là tính từ, nó thường kết hợp với các danh từ hoặc phó từ như "rất", "khá".
