Chủ yếu
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Quan trọng nhất và không thể thiếu được; phân biệt với thứ yếu.
Ví dụ:
Doanh thu vẫn là nguồn thu chủ yếu của công ty.
Nghĩa: Quan trọng nhất và không thể thiếu được; phân biệt với thứ yếu.
1
Học sinh tiểu học
- Trong bữa cơm, cơm và rau là phần chủ yếu.
- Trong cặp sách, sách giáo khoa là đồ dùng chủ yếu.
- Khi trồng cây, nước và ánh sáng là điều kiện chủ yếu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở bài văn này, ý chính mới là nội dung chủ yếu, còn chi tiết chỉ giúp làm rõ.
- Trong một đội bóng, sự phối hợp mới là yếu tố chủ yếu tạo nên chiến thắng.
- Đối với kỳ thi, thời gian ôn tập đều đặn là cách chủ yếu để giữ phong độ.
3
Người trưởng thành
- Doanh thu vẫn là nguồn thu chủ yếu của công ty.
- Trong điều trị, tuân thủ phác đồ là nguyên tắc chủ yếu, còn mẹo vặt chỉ hỗ trợ.
- Với một thành phố, giao thông công cộng phải trở thành lựa chọn chủ yếu nếu muốn giảm tắc đường.
- Trong đời sống, sự tử tế là động lực chủ yếu giữ con người gần nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quan trọng nhất và không thể thiếu được; phân biệt với thứ yếu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chủ yếu | trung tính, mức độ mạnh vừa đến mạnh; dùng phổ biến trong văn nói/viết trang trọng và trung hòa Ví dụ: Doanh thu vẫn là nguồn thu chủ yếu của công ty. |
| cốt yếu | trang trọng, mức độ mạnh; văn bản học thuật/luật Ví dụ: Nguồn nhân lực là yếu tố cốt yếu của dự án. |
| trọng yếu | trang trọng, sắc thái nghiêm; mức độ mạnh Ví dụ: An ninh thông tin là vấn đề trọng yếu của công ty. |
| then chốt | khẩu ngữ-văn chương, nhấn mạnh tính quyết định; mạnh Ví dụ: Khâu kiểm thử là bước then chốt. |
| chính yếu | trung tính, nhẹ hơn “trọng yếu”; dùng phổ biến Ví dụ: Mục tiêu chính yếu của kế hoạch là tiết kiệm chi phí. |
| cơ bản | trung tính, mức độ vừa; nhấn nền tảng Ví dụ: Những quy tắc cơ bản cần được tuân thủ. |
| thứ yếu | trung tính, đối lập trực tiếp; mức độ yếu Ví dụ: Các hạng mục thứ yếu có thể lùi thời hạn. |
| phụ | khẩu ngữ-trung tính, rút gọn, mức độ yếu Ví dụ: Chi tiết phụ không ảnh hưởng kết quả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh phần quan trọng nhất trong một câu chuyện hoặc vấn đề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra phần trọng tâm hoặc yếu tố chính trong một báo cáo, bài viết hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ giàu hình ảnh hơn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để xác định yếu tố chính trong một quy trình hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhấn mạnh và tầm quan trọng.
- Thường dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ, chủ yếu mang tính chất mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần xác định phần quan trọng nhất của một vấn đề.
- Tránh dùng khi muốn diễn đạt sự đa dạng hoặc phức tạp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "cốt lõi" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thứ yếu" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
- Khác biệt với "chính yếu" ở mức độ trang trọng và phổ biến.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất chủ yếu", "không chủ yếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không", hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ.

Danh sách bình luận