Mấu chốt

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cái chủ yếu nhất, có ý nghĩa quyết định nhất trong toàn bộ vấn đề.
Ví dụ: Mấu chốt của dự án là nguồn dữ liệu đáng tin cậy.
2.
tính từ
Chủ yếu nhất, có tính chất quyết định nhất.
Ví dụ: Tính kịp thời là yêu cầu mấu chốt của chiến dịch.
Nghĩa 1: Cái chủ yếu nhất, có ý nghĩa quyết định nhất trong toàn bộ vấn đề.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy nói mấu chốt của bài toán là tìm cách vẽ thêm một đường phụ.
  • Mấu chốt của trò chơi là làm việc nhóm và nghe bạn nói.
  • Bạn Lan nhắc: mấu chốt để cây sống là tưới đúng lúc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn giáo viên gợi ý: mấu chốt của đoạn văn nằm ở câu kết nêu chủ đề.
  • Trong buổi họp lớp, mấu chốt là mọi người thống nhất thời gian ôn tập.
  • Khi làm thí nghiệm, mấu chốt là kiểm soát cùng một điều kiện.
3
Người trưởng thành
  • Mấu chốt của dự án là nguồn dữ liệu đáng tin cậy.
  • Trong mọi cuộc thương lượng, mấu chốt thường nằm ở lợi ích thật sự của đôi bên.
  • Đi khám phá vấn đề, đừng sa vào chi tiết; hãy giữ mắt ở mấu chốt.
  • Khi lòng người đồng thuận, mấu chốt tự khắc mở ra như chiếc khóa tìm đúng chìa.
Nghĩa 2: Chủ yếu nhất, có tính chất quyết định nhất.
1
Học sinh tiểu học
  • Kỹ năng nghe là phần mấu chốt giúp em hiểu bài.
  • Việc giữ vệ sinh là bước mấu chốt để phòng bệnh.
  • Đèn đỏ là tín hiệu mấu chốt để dừng xe an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khả năng tập trung là yếu tố mấu chốt để làm bài thi hiệu quả.
  • Trong câu chuyện, chi tiết lá thư là điểm mấu chốt làm thay đổi kết cục.
  • Độ tin cậy của số liệu là tiêu chí mấu chốt khi làm báo cáo khoa học.
3
Người trưởng thành
  • Tính kịp thời là yêu cầu mấu chốt của chiến dịch.
  • Sự minh bạch là điều kiện mấu chốt để xây dựng niềm tin lâu dài.
  • Trong quản trị rủi ro, việc giả định đúng kịch bản là bước mấu chốt định hướng mọi quyết định.
  • Giữa nhiều con đường, sự dứt khoát thường là phẩm chất mấu chốt giúp ta bước tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cái chủ yếu nhất, có ý nghĩa quyết định nhất trong toàn bộ vấn đề.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mấu chốt trung tính, trang trọng vừa; mức độ mạnh (tính quyết định) Ví dụ: Mấu chốt của dự án là nguồn dữ liệu đáng tin cậy.
cốt lõi trung tính; mức độ mạnh hơn nhẹ; dùng rộng Ví dụ: Cốt lõi của kế hoạch là tối ưu chi phí.
trọng tâm trang trọng vừa; nhấn vào điểm cần tập trung Ví dụ: Trọng tâm của báo cáo là hiệu quả đầu tư.
phụ trung tính; mức độ đối lập rõ: không quan trọng Ví dụ: Những thông tin phụ có thể bỏ qua.
thứ yếu trang trọng vừa; đối lập trực tiếp với tính quyết định Ví dụ: Các mục thứ yếu sẽ xử lý sau.
Nghĩa 2: Chủ yếu nhất, có tính chất quyết định nhất.
Từ đồng nghĩa:
cốt yếu then chốt trọng yếu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mấu chốt trung tính; trang trọng vừa; mức độ mạnh (quyết định) Ví dụ: Tính kịp thời là yêu cầu mấu chốt của chiến dịch.
cốt yếu trung tính; nhấn vào phần quan trọng nhất Ví dụ: Giải pháp cốt yếu là giảm chi phí cố định.
then chốt trang trọng; sắc thái quyết định, mấu mỏ Ví dụ: Khâu then chốt là kiểm thử chất lượng.
trọng yếu trang trọng; mức độ mạnh, dùng nhiều trong văn bản chính thức Ví dụ: Nguồn nhân lực giữ vai trò trọng yếu.
phụ trung tính; đối lập về mức độ quan trọng Ví dụ: Những yêu cầu phụ sẽ xem xét sau.
thứ yếu trang trọng vừa; đối lập trực tiếp Ví dụ: Hạng mục thứ yếu có thể cắt giảm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh phần quan trọng nhất của một vấn đề trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ra điểm quan trọng nhất cần chú ý trong các báo cáo, bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh một yếu tố quyết định trong cốt truyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ ra yếu tố quyết định trong một quy trình hoặc hệ thống.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan trọng và quyết định, thường mang tính trang trọng hơn trong văn viết.
  • Thích hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh yếu tố quan trọng nhất của một vấn đề.
  • Tránh dùng khi không có yếu tố nào thực sự nổi bật hoặc quyết định.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "trọng tâm" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "trọng tâm" hoặc "cốt lõi", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không cần nhấn mạnh.
  • Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ yếu tố nào là "mấu chốt" trước khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ trong câu. Tính từ: Đóng vai trò làm vị ngữ, định ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ. Tính từ: Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với động từ, lượng từ. Tính từ: Thường đi kèm với danh từ, phó từ chỉ mức độ.