Cùng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Chỗ hoặc lúc đến đây là hết giới hạn của cái gì.
2.
tính từ
(Chỗ hoặc lúc) đến đây là hết giới hạn của cái gì.
3.
tính từ
Ở tình trạng làm vào thế không còn có lối thoát, không còn biết làm sao được nữa.
4.
tính từ
(cũ, hoặc phương ngữ). Khắp cả trong giới hạn của cái gì.
5. (Những gì khác nhau) có sự đồng nhất hoặc sự giống nhau hoàn toàn về cái gì hoặc về hoạt động nào đó.
6. Biểu thị người hay sự vật sắp nêu ra có mối quan hệ đồng nhất về hoạt động, tính chất hoặc chức năng với người hay sự vật vừa được nói đến.
7. Biểu thị người sắp nêu ra là đối tượng mà chủ thể của hoạt động vừa nói nhằm tới, coi là có quan hệ tác động qua lại mật thiết với mình.
8. (cũ; dùng ở cuối câu, trong thơ ca). Từ biểu thị ý nhấn mạnh về sắc thái tha thiết mong muốn có sự đáp ứng, sự cảm thông ở người khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự đồng hành, đồng tình hoặc đồng nhất trong hoạt động hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả sự kết hợp hoặc đồng nhất trong các văn bản chính thức, nhưng ít phổ biến hơn trong văn bản học thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để tạo ra sự nhấn mạnh hoặc sắc thái cảm xúc, đặc biệt trong thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự đồng nhất, đồng hành hoặc đồng tình, thường mang sắc thái tích cực.
- Phong cách sử dụng linh hoạt, có thể xuất hiện trong cả khẩu ngữ và văn viết.
- Trong văn chương, từ này có thể mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đồng nhất hoặc đồng hành trong một hoạt động hay tình huống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự phân biệt rõ ràng giữa các đối tượng.
- Có thể thay thế bằng từ "cùng nhau" khi cần nhấn mạnh sự hợp tác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự đồng hành khác như "cùng nhau", "cùng với".
- Trong một số phương ngữ, "cùng" có thể mang nghĩa khác, cần chú ý ngữ cảnh.
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến sắc thái và ngữ cảnh cụ thể của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
"Cng" c thể l danh t hoặc tnh t, vi vai tr trong cu l ch ng, v ng, 1Bnh ng, b ng ho tr ng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
L t 1n, khng c kt hp vi ph t 1c trng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thng 1c dng 1c 1u cu ho cui cu; c th lm trung tm ca cm danh t ho cm tnh t.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thng kt hp vi danh t, 1ng t, v ng, vi c cm tnh t ho cm danh t.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
