Tổng quát
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhìn chung toàn bộ, không chú ý đến chi tiết
Ví dụ:
Bản tóm tắt này cho tôi một tổng quát về dự án.
Nghĩa: Nhìn chung toàn bộ, không chú ý đến chi tiết
1
Học sinh tiểu học
- Cô cho chúng em xem bức tranh tổng quát của khu vườn.
- Con chỉ cần biết tổng quát về bài, chưa cần nhớ từng con số.
- Nhìn vào bản đồ, em có tổng quát về đường đi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy yêu cầu cả lớp nắm tổng quát trước khi đi sâu vào từng phần.
- Đọc phần mở đầu, mình đã có tổng quát về chủ đề thí nghiệm.
- Từ sân thượng, bức ảnh cho mình một tổng quát khá rõ về khu phố.
3
Người trưởng thành
- Bản tóm tắt này cho tôi một tổng quát về dự án.
- Khi mệt, ta nên lùi lại để nhìn vấn đề ở mức tổng quát, đừng sa vào tiểu tiết.
- Trong cuộc họp, chị ấy mở đầu bằng một tổng quát ngắn gọn rồi mới bàn kế hoạch.
- Đi đường dài, bản đồ tư duy giúp tôi giữ được tổng quát trong đầu, tránh lạc hướng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhìn chung toàn bộ, không chú ý đến chi tiết
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tổng quát | Diễn tả cái nhìn bao quát, không đi sâu vào từng phần nhỏ; thường dùng trong văn viết, học thuật hoặc khi trình bày một vấn đề lớn. Ví dụ: Bản tóm tắt này cho tôi một tổng quát về dự án. |
| tổng thể | Trung tính, trang trọng, nhấn mạnh sự toàn vẹn của một hệ thống hay đối tượng. Ví dụ: Chúng ta cần đánh giá tổng thể dự án này. |
| khái quát | Trung tính, thường dùng trong văn viết, học thuật, chỉ những nét chính, cơ bản nhất. Ví dụ: Bài giảng chỉ trình bày những điều khái quát. |
| chi tiết | Trung tính, phổ biến, chỉ những phần nhỏ, cụ thể cấu thành nên một tổng thể. Ví dụ: Anh ấy rất chú ý đến từng chi tiết nhỏ. |
| cụ thể | Trung tính, phổ biến, chỉ những điều rõ ràng, không mơ hồ, có thể nhận biết được. Ví dụ: Chúng ta cần bàn về những vấn đề cụ thể. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để trình bày ý kiến hoặc phân tích mà không đi sâu vào chi tiết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để mô tả hoặc tóm tắt các khái niệm hoặc quy trình một cách chung chung.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khái quát, không đi sâu vào chi tiết.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần tóm tắt hoặc giới thiệu một vấn đề mà không cần chi tiết cụ thể.
- Tránh dùng khi cần phân tích sâu hoặc chi tiết.
- Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc báo cáo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "khái quát" hoặc "tổng thể"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh cần chi tiết cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "sự tổng quát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ như "nhìn", "xem", "đánh giá" và các tính từ như "chung", "toàn diện".
