Đại cương

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Những điều chủ yếu (nói tổng quát).
Ví dụ: Tôi cần xem đại cương của dự án để đánh giá khả thi.
2.
tính từ
Có tính chất tổng quát.
Ví dụ: Bản thuyết minh mang tính đại cương, cần bổ sung phương án thực thi.
Nghĩa 1: Những điều chủ yếu (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô cho lớp xem phần đại cương của bài trước khi học chi tiết.
  • Em đọc phần đại cương để biết bài nói về điều gì.
  • Bạn Lan tóm tắt đại cương của câu chuyện cho cả nhóm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thầy yêu cầu chúng mình nắm vững đại cương rồi mới đào sâu từng mục.
  • Bản đại cương của đề tài giúp nhóm định hướng rõ ràng trước khi làm thí nghiệm.
  • Bạn ấy trình bày đại cương mạch lạc nên cả lớp dễ theo dõi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cần xem đại cương của dự án để đánh giá khả thi.
  • Một bản đại cương rõ ràng sẽ tiết kiệm rất nhiều cuộc họp lan man.
  • Khi nắm đại cương, ta biết chỗ nào cần đầu tư thời gian và chỗ nào có thể lướt qua.
  • Đại cương như tấm bản đồ phác thảo, còn chi tiết là những con đường nhỏ dẫn ta tới đích.
Nghĩa 2: Có tính chất tổng quát.
1
Học sinh tiểu học
  • Bài đọc này chỉ có mục giới thiệu đại cương.
  • Cô đưa sơ đồ đại cương của cơ thể người.
  • Trang đầu là phần mô tả đại cương về loài chim.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chúng em lập kế hoạch ở mức đại cương trước khi chia việc cụ thể.
  • Bản báo cáo mới chỉ dừng ở nhận xét đại cương, chưa đi vào số liệu.
  • Tài liệu cung cấp cái nhìn đại cương về lịch sử địa phương.
3
Người trưởng thành
  • Bản thuyết minh mang tính đại cương, cần bổ sung phương án thực thi.
  • Những nhận định đại cương giúp định hình khung phân tích, không thay thế dữ liệu.
  • Ở giai đoạn khởi động, tôi chỉ cần đề xuất đại cương để xin ý kiến.
  • Cách tiếp cận đại cương mở đường cho đối thoại, rồi chi tiết hóa dần theo nhu cầu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Những điều chủ yếu (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đại cương Diễn tả những nội dung cốt lõi, bao quát, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc trình bày tổng quan. Ví dụ: Tôi cần xem đại cương của dự án để đánh giá khả thi.
tổng quát Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ những nội dung bao trùm, không đi sâu chi tiết. Ví dụ: Nắm vững các điểm tổng quát của bài giảng.
khái quát Trung tính, thường dùng trong văn viết, học thuật, chỉ sự tóm lược những nét chính. Ví dụ: Bản tóm tắt khái quát về lịch sử.
chi tiết Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ những nội dung nhỏ, cụ thể, đi sâu vào từng khía cạnh. Ví dụ: Phân tích từng chi tiết nhỏ.
cụ thể Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ những điều rõ ràng, không chung chung. Ví dụ: Đưa ra các ví dụ cụ thể.
Nghĩa 2: Có tính chất tổng quát.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đại cương Diễn tả tính chất bao quát, không đi sâu vào chi tiết, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật, mô tả một môn học, một cái nhìn. Ví dụ: Bản thuyết minh mang tính đại cương, cần bổ sung phương án thực thi.
tổng quát Trung tính, phổ biến, dùng để mô tả một cái nhìn, một kiến thức bao trùm. Ví dụ: Một cái nhìn tổng quát về vấn đề.
khái quát Trung tính, thường dùng trong văn viết, học thuật, chỉ tính chất tóm lược, bao quát. Ví dụ: Bài giảng mang tính khái quát cao.
chi tiết Trung tính, phổ biến, dùng để mô tả sự đi sâu vào từng phần nhỏ, cụ thể. Ví dụ: Phân tích chi tiết từng khía cạnh.
cụ thể Trung tính, phổ biến, dùng để mô tả sự rõ ràng, không mơ hồ, đi vào trọng tâm. Ví dụ: Yêu cầu cụ thể cho từng nhiệm vụ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những thông tin tổng quát, khái quát về một chủ đề.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu học thuật, giáo trình để giới thiệu nội dung cơ bản của một môn học hay lĩnh vực.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
  • Thích hợp cho ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần trình bày thông tin tổng quát, không đi vào chi tiết.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự cụ thể và chi tiết.
  • Thường xuất hiện trong tiêu đề hoặc phần mở đầu của tài liệu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tổng quan" hay "khái quát"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học nên chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để tránh dùng sai trong giao tiếp thông thường.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đại cương" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường đóng vai trò chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đại cương" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "đại cương" thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "những". Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "đại cương" thường kết hợp với các từ chỉ định như "một", "những". Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ.