Mọi khi

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những lần trước đây, trước kia.
Ví dụ: Tôi ghé quán cà phê cũ như mọi khi.
Nghĩa: Những lần trước đây, trước kia.
1
Học sinh tiểu học
  • Con vẫn đi ngủ sớm như mọi khi.
  • Sáng nay mẹ gọi con dậy sớm hơn mọi khi.
  • Ông kể chuyện sau bữa cơm như mọi khi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hôm nay lớp vắng hơn mọi khi vì nhiều bạn đi thi.
  • Trời mưa nên sân trường không ồn ào như mọi khi.
  • Bạn ấy không nói đùa như mọi khi, chắc đang lo lắng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ghé quán cà phê cũ như mọi khi.
  • Buổi tối, phố bỗng im ắng hơn mọi khi, nghe rõ tiếng giày trên vỉa hè.
  • Cô ấy không nhắn trước như mọi khi, làm tôi thấy chộn rộn cả buổi.
  • Anh vẫn mỉm cười chào bảo vệ như mọi khi, một thói quen nhỏ mà ấm lòng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những lần trước đây, trước kia.
Từ đồng nghĩa:
trước đây trước kia
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mọi khi Khẩu ngữ, trung tính, chỉ tập hợp các lần trong quá khứ gần; sắc thái quen thuộc, không trang trọng Ví dụ: Tôi ghé quán cà phê cũ như mọi khi.
trước đây Trung tính, phổ thông; phù hợp đa số ngữ cảnh nói về các lần trong quá khứ Ví dụ: So với mọi khi/trước đây, hôm nay vắng hơn.
trước kia Trung tính hơi trang trọng; dùng cho quá khứ nói chung, vẫn thay thế được phần lớn ngữ cảnh Ví dụ: Cô ấy ít nói hơn mọi khi/trước kia.
bây giờ Trung tính, phổ thông; đối lập thời điểm hiện tại với các lần trước Ví dụ: Khác mọi khi/bây giờ anh ấy đến rất sớm.
hiện nay Trang trọng hơn, văn bản; đối lập với quá khứ nói chung Ví dụ: Mọi khi/hiện nay giá đã tăng nhiều.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những thói quen hoặc hành động lặp lại trong quá khứ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay bằng các cụm từ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để tạo cảm giác gần gũi, thân thuộc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quen thuộc, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Phong cách thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự lặp lại hoặc thói quen trong quá khứ.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động thường xuyên.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cụm từ chỉ thời gian khác như "trước đây" hoặc "thường xuyên".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác về thời gian.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu phù hợp trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm trạng ngữ chỉ thời gian trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc cuối câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ chỉ thời gian, ví dụ: "mọi khi tôi đến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ, ví dụ: "mọi khi tôi đi học".