Bây giờ

Nghĩa & Ví dụ
đại từ
Khoảng thời gian hiện đang nói; lúc này.
Ví dụ: Bây giờ, tôi cần tập trung hoàn thành dự án này trước thời hạn.
Nghĩa: Khoảng thời gian hiện đang nói; lúc này.
1
Học sinh tiểu học
  • Bây giờ, em đang tô màu bức tranh bông hoa.
  • Mẹ ơi, bây giờ con muốn đi chơi công viên.
  • Bây giờ là buổi sáng, chúng ta cùng ăn sáng nhé.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bây giờ, việc học tập và rèn luyện kỹ năng là rất quan trọng cho tương lai.
  • Thế giới đang thay đổi không ngừng, bây giờ chúng ta cần thích nghi nhanh chóng.
  • Bây giờ, tôi mới hiểu được giá trị của tình bạn chân thành.
3
Người trưởng thành
  • Bây giờ, tôi cần tập trung hoàn thành dự án này trước thời hạn.
  • Đừng trì hoãn những việc quan trọng, hãy bắt đầu thực hiện ngay bây giờ.
  • Bây giờ, khi đã trải qua nhiều thăng trầm, tôi nhận ra bình yên là điều quý giá nhất.
  • Cuộc sống là chuỗi những khoảnh khắc 'bây giờ' nối tiếp nhau, hãy sống trọn vẹn từng giây phút.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng thời gian hiện đang nói; lúc này.
Từ đồng nghĩa:
lúc này hiện giờ
Từ trái nghĩa:
sau này trước đây
Từ Cách sử dụng
bây giờ Trung tính, dùng để chỉ thời điểm hiện tại, không mang sắc thái cảm xúc đặc biệt. Phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Bây giờ, tôi cần tập trung hoàn thành dự án này trước thời hạn.
lúc này Trung tính, phổ biến, nhấn mạnh thời điểm hiện tại. Ví dụ: Lúc này, mọi người đều đang chờ đợi.
hiện giờ Trung tính, phổ biến, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Hiện giờ tôi không thể giúp bạn được.
sau này Trung tính, chỉ một thời điểm trong tương lai, không xác định cụ thể. Ví dụ: Sau này, chúng ta sẽ có nhiều thời gian hơn.
trước đây Trung tính, chỉ một thời điểm trong quá khứ, không xác định cụ thể. Ví dụ: Trước đây, anh ấy sống ở thành phố này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Rất phổ biến, dùng để chỉ thời điểm hiện tại trong cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết không chính thức hoặc khi cần nhấn mạnh thời điểm hiện tại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác hiện thực, gần gũi với người đọc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường thay bằng các thuật ngữ chính xác hơn về thời gian.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự gần gũi, thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Phong cách không trang trọng, phù hợp với các tình huống giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh thời điểm hiện tại trong giao tiếp hàng ngày.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật, nơi cần sự chính xác về thời gian.
  • Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "hiện tại" trong văn viết trang trọng.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Đại từ chỉ thời gian, thường làm trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc cuối câu, có thể làm trung tâm của cụm từ chỉ thời gian, ví dụ: "bây giờ là lúc", "bây giờ thì".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc các cụm từ chỉ hành động, trạng thái.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới