Hiện nay

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thời gian hiện tại.
Ví dụ: Hiện nay công việc của tôi khá ổn định.
Nghĩa: Thời gian hiện tại.
1
Học sinh tiểu học
  • Hiện nay trời đang nắng.
  • Hiện nay lớp em đang học Toán.
  • Hiện nay sân trường rất nhộn nhịp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hiện nay chúng mình ôn bài cho kỳ kiểm tra.
  • Hiện nay mạng xã hội ảnh hưởng mạnh đến thói quen đọc.
  • Hiện nay câu lạc bộ trường hoạt động sôi nổi hơn trước.
3
Người trưởng thành
  • Hiện nay công việc của tôi khá ổn định.
  • Hiện nay, nhiều ngành phải chuyển đổi số để tồn tại.
  • Hiện nay, gia đình ưu tiên sức khỏe hơn mọi thành tựu khác.
  • Hiện nay, tôi học cách chậm lại giữa guồng quay bận rộn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thời gian hiện tại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
xưa trước đây ngày mai tương lai
Từ Cách sử dụng
hiện nay trung tính, phổ thông; dùng trong văn nói/viết chuẩn, sắc thái thời điểm đương thời Ví dụ: Hiện nay công việc của tôi khá ổn định.
hiện tại trung tính, trang trọng nhẹ; bao quát thời điểm đang diễn ra Ví dụ: Những thách thức hiện tại cần được giải quyết sớm.
bây giờ khẩu ngữ, thân mật; chỉ ngay thời điểm lúc này Ví dụ: Bây giờ chúng ta bắt đầu cuộc họp.
nay trang trọng/văn chương, cô đọng; dùng trong tiêu đề, văn bản chính luận Ví dụ: Nay, tình hình đã có nhiều chuyển biến.
xưa trung tính, hơi văn chương; chỉ thời đã qua xa Ví dụ: Phong tục xưa khác với phong tục hiện nay.
trước đây trung tính, phổ thông; chỉ giai đoạn quá khứ gần Ví dụ: Trước đây quy trình phức tạp hơn hiện nay.
ngày mai trung tính, trực tiếp đối lập theo trục thời gian gần; thời điểm tương lai Ví dụ: Kế hoạch hiện nay sẽ được điều chỉnh vào ngày mai.
tương lai trang trọng trung tính; phạm vi thời gian phía trước Ví dụ: Chiến lược hiện nay cần tầm nhìn cho tương lai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thời điểm hiện tại trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết học thuật và tin tức để nhấn mạnh tính cập nhật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ mang tính biểu cảm hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để chỉ thời điểm hiện tại trong các báo cáo hoặc tài liệu kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan, trung lập, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh thời điểm hiện tại trong các ngữ cảnh trang trọng.
  • Tránh dùng trong văn chương nếu cần sự biểu cảm hoặc phong phú về ngôn từ.
  • Không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "bây giờ" trong khẩu ngữ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "bây giờ" trong khẩu ngữ, nhưng "hiện nay" trang trọng hơn.
  • Không nên lạm dụng trong văn chương để tránh làm giảm tính biểu cảm.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để đảm bảo tính chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ chỉ thời gian trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ chỉ thời gian, ví dụ: "hiện nay là thời điểm...".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "hiện nay có", "hiện nay đang", "hiện nay là".
bây giờ hiện tại lúc này ngày nay hôm nay gần đây mới đây quá khứ tương lai xưa cũ