Ngày nay

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Thời bây giờ
Ví dụ: Ngày nay, nhịp sống đô thị đổi thay từng giờ.
Nghĩa: Thời bây giờ
1
Học sinh tiểu học
  • Ngày nay, điện thoại thông minh rất phổ biến.
  • Ngày nay, đường làng đã được trải nhựa phẳng lì.
  • Ngày nay, học sinh có thể học online ở nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày nay, mạng xã hội ảnh hưởng mạnh đến cách chúng ta giao tiếp.
  • Ngày nay, nhiều bạn trẻ chọn đọc sách điện tử vì tiện lợi.
  • Ngày nay, công nghệ biến những ý tưởng nhỏ thành ứng dụng hữu ích.
3
Người trưởng thành
  • Ngày nay, nhịp sống đô thị đổi thay từng giờ.
  • Ngày nay, sự tiện nghi đến nhanh nhưng cũng kéo theo nhiều lo toan.
  • Ngày nay, người ta nói chuyện qua màn hình nhiều hơn qua bàn trà.
  • Ngày nay, giữ được thói quen đọc mỗi tối là một lựa chọn có ý thức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Thời bây giờ
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
ngày xưa thuở trước trước kia
Từ Cách sử dụng
ngày nay Trung tính, phổ thông; dùng trong văn nói/viết hiện đại để chỉ hiện tại rộng (đương đại) Ví dụ: Ngày nay, nhịp sống đô thị đổi thay từng giờ.
hiện nay Trung tính, phổ thông; thay thế hầu hết ngữ cảnh Ví dụ: Hiện nay, công nghệ phát triển rất nhanh.
bây giờ Khẩu ngữ, thân mật; phù hợp văn nói thông dụng Ví dụ: Bây giờ ai cũng dùng điện thoại thông minh.
ngày xưa Trung tính, phổ thông; đối lập thời quá khứ xa Ví dụ: Ngày xưa, làng chưa có điện.
thuở trước Văn chương, hoài cổ; quá khứ xa Ví dụ: Thuở trước, người ta đi lại bằng thuyền.
trước kia Trung tính; quá khứ trước đây Ví dụ: Trước kia việc này làm thủ công.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để so sánh với quá khứ hoặc nhấn mạnh sự thay đổi theo thời gian.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích, báo cáo để chỉ thời điểm hiện tại.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo bối cảnh hiện đại hoặc nhấn mạnh sự khác biệt với quá khứ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu để chỉ thời điểm hiện tại.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự hiện đại, cập nhật, thường mang sắc thái trung tính.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không mang tính trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa hiện tại và quá khứ.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về thời gian cụ thể.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự thay đổi hoặc phát triển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "hiện nay" hoặc "bây giờ".
  • Không nên dùng khi cần chỉ rõ một thời điểm cụ thể trong ngày.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các ví dụ cụ thể về sự thay đổi hoặc phát triển.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ngày nay, chúng ta...".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "ngày nay phát triển", "ngày nay hiện đại".