Thời đại

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng thời gian lịch sử dài được phân chia ra theo những sự kiện có đặc trưng giống nhau.
Ví dụ: Chúng ta đang sống trong một thời đại nhiều biến động.
2.
tính từ
Có tính chất tiêu biểu cho một thời đại.
Ví dụ: Tư duy xanh là lựa chọn rất thời đại.
Nghĩa 1: Khoảng thời gian lịch sử dài được phân chia ra theo những sự kiện có đặc trưng giống nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Thời đại vua Hùng gắn với chuyện dựng nước.
  • Trong sách, thời đại nhà Trần nổi tiếng với những trận đánh giặc.
  • Bảo tàng kể về thời đại đồ đá với nhiều công cụ thô sơ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sử học chia xã hội thành các thời đại để dễ nhận ra bước chuyển của con người.
  • Thời đại phong kiến để lại nhiều thành quách, đền đài và luật lệ riêng.
  • Sang thời đại công nghiệp, nhịp sống và nghề nghiệp đổi khác hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Chúng ta đang sống trong một thời đại nhiều biến động.
  • Mỗi thời đại đều có ánh sáng và bóng tối của riêng nó.
  • Nhìn lại thời đại khai sáng, ta thấy sức mạnh của tri thức giải phóng con người.
  • Đặt một quyết định vào đúng bối cảnh thời đại, ta sẽ hiểu vì sao người xưa chọn như thế.
Nghĩa 2: Có tính chất tiêu biểu cho một thời đại.
1
Học sinh tiểu học
  • Chiếc điện thoại thông minh là đồ vật rất thời đại.
  • Bộ phim này có phong cách thời đại, gần gũi với chúng em.
  • Kiểu nhà kính năng lượng mặt trời trông thật thời đại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cách học trực tuyến phản ánh nhịp sống thời đại.
  • Thiết kế tối giản nhưng tiện ích nghe rất thời đại.
  • Bài hát có giai điệu thời đại, nói đúng tâm tư của giới trẻ.
3
Người trưởng thành
  • Tư duy xanh là lựa chọn rất thời đại.
  • Một chính sách dữ liệu mở, minh bạch là bước đi thời đại trong quản trị.
  • Lối viết ngắn, đa phương tiện tạo cảm giác thời đại nhưng vẫn cần chiều sâu.
  • Khi doanh nghiệp đặt trải nghiệm người dùng lên trước, đó là cách làm thời đại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khoảng thời gian lịch sử dài được phân chia ra theo những sự kiện có đặc trưng giống nhau.
Từ đồng nghĩa:
kỷ nguyên thời kỳ
Từ trái nghĩa:
thoáng chốc chốc lát
Từ Cách sử dụng
thời đại trung tính, thuật ngữ lịch sử–xã hội, trang trọng nhẹ Ví dụ: Chúng ta đang sống trong một thời đại nhiều biến động.
kỷ nguyên trang trọng, phạm vi rộng; gần như hoán đổi trong văn bản học thuật Ví dụ: Kỷ nguyên số đang định hình mọi lĩnh vực.
thời kỳ trung tính, phổ thông; dùng linh hoạt nhưng rộng hơn, thay được phần lớn ngữ cảnh Ví dụ: Thời kỳ Phục Hưng tạo bước ngoặt cho nghệ thuật châu Âu.
thoáng chốc khẩu ngữ, cực ngắn; đối lập về độ dài thời gian Ví dụ: Mọi chuyện xảy ra trong thoáng chốc.
chốc lát trung tính, rất ngắn; đối lập quy mô thời đoạn Ví dụ: Anh ta ngẫm nghĩ trong chốc lát.
Nghĩa 2: Có tính chất tiêu biểu cho một thời đại.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thời đại đánh giá, trang trọng nhẹ, sắc thái khái quát/bao quát Ví dụ: Tư duy xanh là lựa chọn rất thời đại.
đặc trưng trung tính, mô tả tính điển hình; thay thế được đa số ngữ cảnh mô tả tính tiêu biểu Ví dụ: Một tác phẩm đặc trưng của văn học hậu hiện đại.
tiêu biểu trung tính, phổ thông; nhấn mạnh tính đại diện Ví dụ: Phong cách kiến trúc tiêu biểu của thế kỷ XX.
lạc hậu đánh giá, tiêu cực; trái nghĩa về tính hiện đại/đại diện thời đại Ví dụ: Quan niệm lạc hậu không còn phù hợp xã hội hiện nay.
khác thường trung tính–đánh giá nhẹ; không đại diện, lệch chuẩn tiêu biểu Ví dụ: Một hiện tượng khác thường khó xem là dấu ấn thời đại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "thời" hoặc "thời kỳ".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc xã hội cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo bối cảnh hoặc nhấn mạnh sự khác biệt giữa các giai đoạn lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lịch sử, xã hội học, và các ngành nghiên cứu văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và mang tính học thuật khi dùng trong văn bản viết.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phù hợp với ngữ cảnh cần sự chính xác và rõ ràng về thời gian.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự khác biệt hoặc đặc trưng của một giai đoạn lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần thiết phải phân biệt rõ ràng về thời gian.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "thời đại công nghệ".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thời kỳ"; "thời đại" thường chỉ giai đoạn dài hơn và có đặc trưng rõ rệt.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp về mức độ trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích diễn đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép: Kết hợp từ "thời" và "đại"; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thời đại công nghệ", "thời đại mới".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: "thời đại công nghệ", "thời đại mới".
kỷ nguyên thế kỷ giai đoạn thời kỳ niên đại lịch sử quá khứ hiện tại tương lai thời gian