Trước kia
Nghĩa & Ví dụ
Khoảng thời gian nói trong quá khứ; đối lập với ngày nay, sau này.
Ví dụ:
Trước kia, tôi làm việc ở một cơ quan nhà nước.
Nghĩa: Khoảng thời gian nói trong quá khứ; đối lập với ngày nay, sau này.
1
Học sinh tiểu học
- Trước kia, làng em còn nhiều đường đất.
- Trước kia, ông nội hay kể chuyện đêm trăng.
- Trước kia, con sông này nước trong vắt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước kia, khu chợ nhỏ chỉ bán rau củ của vườn nhà.
- Trước kia, em thường đạp xe qua cánh đồng khi trời còn mát.
- Trước kia, lớp mình hay họp nhóm ở thư viện cũ, mùi sách rất dễ chịu.
3
Người trưởng thành
- Trước kia, tôi làm việc ở một cơ quan nhà nước.
- Trước kia, người ta hẹn nhau bằng thư tay, nên mỗi lần chờ hồi âm đều dài hơn cả một mùa mưa.
- Trước kia, căn phố này yên tĩnh, chiều xuống chỉ nghe tiếng leng keng của xe bán kem.
- Trước kia, tôi nghĩ thời gian là vô tận; bây giờ mới thấy từng buổi chiều cũng biết mất đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng thời gian nói trong quá khứ; đối lập với ngày nay, sau này.
Từ đồng nghĩa:
trước đây
Từ trái nghĩa:
ngày nay sau này
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trước kia | Chỉ một khoảng thời gian trong quá khứ, mang sắc thái trung tính, phổ biến. Ví dụ: Trước kia, tôi làm việc ở một cơ quan nhà nước. |
| trước đây | Trung tính, phổ biến, chỉ thời gian trong quá khứ, có thể thay thế trực tiếp trong hầu hết ngữ cảnh. Ví dụ: Trước đây, anh ấy làm việc ở đây. |
| ngày nay | Trung tính, phổ biến, chỉ thời điểm hiện tại, đối lập trực tiếp với quá khứ. Ví dụ: Ngày nay, mọi thứ đã thay đổi nhiều. |
| sau này | Trung tính, phổ biến, chỉ thời điểm trong tương lai, đối lập trực tiếp với quá khứ. Ví dụ: Sau này, anh ấy sẽ hiểu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để kể lại những kỷ niệm, sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để so sánh, đối chiếu với hiện tại hoặc tương lai.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo bối cảnh quá khứ, gợi nhớ về những điều đã qua.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự hoài niệm, nhớ về quá khứ.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa quá khứ và hiện tại.
- Tránh dùng khi không có sự so sánh rõ ràng với hiện tại.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian khác để xác định rõ mốc thời gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngày xưa" khi không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với "trước đây" ở mức độ cụ thể của thời gian.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về thời gian.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ chỉ thời gian, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ thời điểm xảy ra hành động trong quá khứ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ để nhấn mạnh thời gian; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "trước kia, tôi sống ở Hà Nội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc cụm động từ để chỉ hành động đã xảy ra, ví dụ: "trước kia đã từng", "trước kia sống".
