Hôm nay

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngày hiện tại, khi đang nói.
Ví dụ: Hôm nay tôi làm việc ở nhà.
Nghĩa: Ngày hiện tại, khi đang nói.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay con đi học sớm.
  • Hôm nay trời nắng đẹp.
  • Hôm nay nhà mình ăn cơm với cá.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Hôm nay tụi mình kiểm tra miệng, ai cũng hơi hồi hộp.
  • Hôm nay lớp tổ chức tổng vệ sinh nên giờ ra chơi bận rộn.
  • Hôm nay mình thử nói chuyện thẳng thắn hơn với bạn.
3
Người trưởng thành
  • Hôm nay tôi làm việc ở nhà.
  • Hôm nay như một trang giấy mới, tôi tự nhắc mình bắt đầu nhẹ nhàng.
  • Hôm nay kẹt xe kéo dài, tôi học cách kiên nhẫn giữa tiếng còi và khói bụi.
  • Hôm nay tôi gọi điện cho mẹ, chỉ để nghe giọng nói bình yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngày hiện tại, khi đang nói.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hôm nay Trung tính, khẩu ngữ–viết đều dùng; chỉ thời điểm trong ngày đang diễn ra Ví dụ: Hôm nay tôi làm việc ở nhà.
ngày nay Trung tính, văn viết nhiều; thiên về thời hiện đại hơn là đúng “ngày này” Ví dụ: Ngày nay công nghệ phát triển nhanh.
hôm qua Trung tính, phổ thông Ví dụ: Hôm qua trời mưa.
ngày mai Trung tính, phổ thông Ví dụ: Ngày mai tôi đi học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường xuyên sử dụng để chỉ ngày hiện tại trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ ngày hiện tại trong các báo cáo, bài viết hoặc thông báo.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo bối cảnh thời gian cho câu chuyện hoặc bài thơ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo hoặc tài liệu để chỉ ngày hiện tại.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính tức thời, hiện tại.
  • Phong cách trung tính, phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ ngày hiện tại trong bất kỳ ngữ cảnh nào.
  • Tránh dùng khi cần chỉ ngày khác ngoài ngày hiện tại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "ngày mai" hoặc "hôm qua".
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc trạng ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "hôm nay trời đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, tính từ hoặc phó từ như "hôm nay đi", "hôm nay rất đẹp".