Luôn

Nghĩa & Ví dụ
1. Một cách lặp lại nhiều lần hoặc liên tiếp không ngớt.
Ví dụ: Anh ấy luôn đến đúng giờ.
2. Một cách không ngừng hoặc gần như đồng thời, không để có sự gián đoạn.
Ví dụ: Máy bơm chạy luôn để giữ nước cho ruộng.
3. Liền ngay tức thời (sau sự việc có liên quan).
Ví dụ: Họp xong, tôi gửi biên bản luôn.
4. Không phải chỉ có tính chất nhất thời, trong một thời gian, mà suốt từ đó về sau là như thế.
Ví dụ: Từ hôm nay, tôi ở lại thành phố luôn.
5. xem luôn luôn.
Nghĩa 1: Một cách lặp lại nhiều lần hoặc liên tiếp không ngớt.
1
Học sinh tiểu học
  • Mưa rơi luôn suốt giờ ra chơi nên chúng tớ không ra sân.
  • Bạn Na luôn hỏi bài cô giáo mỗi khi chưa hiểu.
  • Chú chó luôn chạy vòng quanh sân khi thấy chủ về.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy luôn quên mang áo mưa dù trời hay đổ mây đen.
  • Chuông thông báo luôn kêu mỗi khi có tin nhắn mới, làm tớ mất tập trung.
  • Mẹ nhắc hoài vì mình luôn để cốc nước ngay cạnh máy tính.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy luôn đến đúng giờ.
  • Cửa hàng này luôn bật nhạc nhẹ, khiến không gian dễ chịu.
  • Tôi luôn kiểm tra lại email trước khi gửi, như một thói quen nghề nghiệp.
  • Đèn cầu thang ở chung cư luôn sáng vào buổi tối, tạo cảm giác an toàn.
Nghĩa 2: Một cách không ngừng hoặc gần như đồng thời, không để có sự gián đoạn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ trực luôn để giúp bệnh nhân khi cần.
  • Dòng suối chảy luôn, không ngừng nghỉ qua làng.
  • Điện thoại reo luôn làm con giật mình.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tuyến mạng tải dữ liệu luôn, màn hình hiện vòng tròn quay mãi.
  • Gió thổi luôn ngoài bãi biển, cát cứ lăn mãi.
  • Tổ trực trường trực luôn ở cổng, không để học sinh ra vào lộn xộn.
3
Người trưởng thành
  • Máy bơm chạy luôn để giữ nước cho ruộng.
  • Đường dây nóng hoạt động luôn, tiếp nhận phản ánh của dân.
  • Bên ngoài mưa rả rích luôn, mặt đường nhòe ánh đèn xe.
  • Tâm trí tôi như vận hành luôn giữa bao việc, chẳng có phút ngơi.
Nghĩa 3: Liền ngay tức thời (sau sự việc có liên quan).
1
Học sinh tiểu học
  • Chuông reo, lớp im lặng luôn.
  • Cô gật đầu, chúng em xếp hàng luôn.
  • Trời tối, mẹ bật đèn luôn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài kiểm tra phát xong, cả lớp làm luôn không trì hoãn.
  • Vừa nghe tin, tụi mình nhắn nhóm luôn để thống nhất kế hoạch.
  • Cửa mở, bảo vệ cho xe vào luôn.
3
Người trưởng thành
  • Họp xong, tôi gửi biên bản luôn.
  • Thấy khách do dự, cô chủ chốt đơn luôn.
  • Tin đến, anh gọi lại luôn để xác nhận.
  • Trời dịu, mình đi bộ luôn kẻo lười nữa.
Nghĩa 4: Không phải chỉ có tính chất nhất thời, trong một thời gian, mà suốt từ đó về sau là như thế.
1
Học sinh tiểu học
  • Từ nay, con ngoan luôn, không cãi mẹ nữa.
  • Cây này ở bên cửa sổ luôn để có nắng.
  • Bạn ấy làm lớp trưởng luôn kể từ hôm nay.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau vụ ấy, cậu giữ khoảng cách luôn, không còn trêu đùa như trước.
  • Mình chuyển sang dùng email trường luôn cho mọi bài tập.
  • Từ buổi nói chuyện đó, cô trò thân thiết luôn.
3
Người trưởng thành
  • Từ hôm nay, tôi ở lại thành phố luôn.
  • Sau lần vấp ngã, cô ấy tỉnh táo luôn trong các quyết định.
  • Đứa trẻ về ở với ông bà luôn, không qua lại giữa hai nhà nữa.
  • Anh chốt làm việc từ xa luôn, không quay về văn phòng.
Nghĩa 5: xem luôn luôn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự liên tục hoặc không ngừng của một hành động hay trạng thái.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ sự liên tục hoặc không gián đoạn trong các báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh sự liên tục trong mô tả hoặc cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhấn mạnh, thường mang sắc thái mạnh mẽ hoặc quyết liệt.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để tránh sự cường điệu không cần thiết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự liên tục hoặc không ngừng của một hành động.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao nếu không cần thiết.
  • Có thể thay thế bằng "liên tục" hoặc "không ngừng" trong một số trường hợp để giảm bớt sắc thái mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị lạm dụng trong văn nói, dẫn đến cảm giác cường điệu.
  • Khác biệt với "liên tục" ở chỗ "luôn" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ tần suất hoặc tính liên tục của hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "luôn luôn" để nhấn mạnh.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước hoặc sau động từ chính trong câu; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "luôn làm việc", "làm việc luôn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ để chỉ tần suất hoặc tính liên tục, ví dụ: "luôn nhớ", "luôn học".