Triền miên

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở một trạng thái nào đó kéo dài, dai dẳng, khó chấm dứt.
Ví dụ: Anh mất ngủ triền miên, sáng nào cũng mệt rã rời.
Nghĩa: Ở một trạng thái nào đó kéo dài, dai dẳng, khó chấm dứt.
1
Học sinh tiểu học
  • Trời mưa triền miên suốt mấy ngày liền, sân trường lúc nào cũng ướt.
  • Bạn Lan ho triền miên nên phải nghỉ học để dưỡng bệnh.
  • Con mèo kêu triền miên vì muốn được mở cửa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Âm thanh xe cộ ngoài đường vang lên triền miên, khiến mình khó tập trung làm bài.
  • Nỗi lo thi cử bám theo triền miên, như sương mỏng không tan trên ô cửa sớm.
  • Trận hạn kéo dài triền miên làm cánh đồng nứt nẻ, cây lúa rũ lá.
3
Người trưởng thành
  • Anh mất ngủ triền miên, sáng nào cũng mệt rã rời.
  • Những email công việc đến triền miên, như một dòng chảy không ngừng nghỉ.
  • Ngày mưa triền miên khiến phố xá sũng nước, và lòng người cũng nặng hơn.
  • Nỗi nhớ triền miên gõ cửa lúc đêm về, len lỏi giữa những khoảng im lặng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở một trạng thái nào đó kéo dài, dai dẳng, khó chấm dứt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
triền miên Diễn tả một trạng thái, hành động kéo dài liên tục, không dứt, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc gây cảm giác mệt mỏi, khó chịu. Ví dụ: Anh mất ngủ triền miên, sáng nào cũng mệt rã rời.
liên miên Trung tính, nhấn mạnh sự liên tục, không ngừng nghỉ của một trạng thái hoặc hành động. Ví dụ: Mưa liên miên mấy ngày liền.
dai dẳng Trung tính đến tiêu cực nhẹ, nhấn mạnh sự kéo dài khó dứt, thường gây khó chịu hoặc mệt mỏi. Ví dụ: Cơn ho dai dẳng mãi không khỏi.
dằng dặc Văn chương, trang trọng, nhấn mạnh sự kéo dài vô tận, thường gợi cảm giác buồn bã, cô đơn hoặc mệt mỏi. Ví dụ: Nỗi nhớ dằng dặc không nguôi.
ngắn ngủi Trung tính, diễn tả thời gian tồn tại hoặc diễn ra rất ít, chóng vánh. Ví dụ: Hạnh phúc ngắn ngủi.
chóng vánh Trung tính, nhấn mạnh sự nhanh chóng, không kéo dài, thường mang ý nghĩa bất ngờ hoặc không kịp cảm nhận. Ví dụ: Cuộc gặp gỡ chóng vánh.
thoáng qua Trung tính, diễn tả sự xuất hiện hoặc tồn tại trong một khoảnh khắc rất ngắn, không kéo dài. Ví dụ: Một cảm giác thoáng qua.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng kéo dài, như "mưa triền miên".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để diễn tả các hiện tượng hoặc tình trạng kéo dài, như "khủng hoảng kinh tế triền miên".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác về sự dai dẳng, không dứt, như "nỗi buồn triền miên".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mệt mỏi, chán nản hoặc bất lực trước một tình trạng kéo dài.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kéo dài không mong muốn của một tình trạng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự tích cực hoặc lạc quan.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc tiêu cực hoặc tình trạng không tốt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kéo dài khác như "liên tục" nhưng "triền miên" mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong các tình huống cần sự tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái kéo dài.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trạng thái triền miên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ trạng thái hoặc tình huống, ví dụ: "mưa triền miên", "công việc triền miên".