Lê thê

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(thường nói dài lê thê). Dài quá đáng, đến mức như không biết đến đâu mới dứt.
Ví dụ: Cuộc họp kéo lê thê khiến ai cũng mệt.
Nghĩa: (thường nói dài lê thê). Dài quá đáng, đến mức như không biết đến đâu mới dứt.
1
Học sinh tiểu học
  • Cậu ấy kể chuyện lê thê làm cả lớp sốt ruột.
  • Bài văn của tớ viết lê thê nên cô bảo rút gọn.
  • Buổi chào cờ kéo lê thê vì thầy nói mãi chưa hết.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bản thuyết trình lê thê khiến cả nhóm mất tập trung.
  • Tin nhắn giải thích lê thê chỉ làm bạn ấy thêm khó chịu.
  • Bộ phim hay nhưng đoạn kết lại lê thê, xem mà mỏi mắt.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp kéo lê thê khiến ai cũng mệt.
  • Email giải trình lê thê mà vẫn thiếu trọng tâm, đọc xong càng rối.
  • Bữa tiệc đáng lẽ ấm cúng, nhưng những màn phát biểu lê thê làm không khí nguội dần.
  • Tôi sợ những cuộc chia tay lê thê: càng kéo dài, càng khó nói lời dứt khoát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ những câu chuyện, bài giảng hoặc cuộc họp kéo dài không cần thiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang sắc thái tiêu cực.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả một cách sinh động về thời gian hoặc không gian kéo dài.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự chán nản hoặc mệt mỏi.
  • Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kéo dài không cần thiết của một sự việc.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
  • Thường đi kèm với từ "dài" để nhấn mạnh hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự kéo dài khác như "dài dòng" nhưng "lê thê" mang sắc thái tiêu cực hơn.
  • Người học nên chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả tính chất của sự việc hoặc sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bài diễn văn lê thê".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ hoặc động từ để bổ nghĩa, ví dụ: "câu chuyện lê thê", "nói lê thê".