Ngắn

Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có chiều dài dưới mức bình thường, hoặc không bằng so với những vật khác; trái với dài
Ví dụ: Chiếc quần này quá ngắn, tôi không mặc đi làm được.
2.
tính từ
(Hiện tượng, sự việc) chiếm ít thời gian hơn so với mức bình thường, hoặc ít hơn những hiện tượng, sự việc khác; trái với dài
Ví dụ: Cuộc họp ngắn nên ta tranh thủ chốt việc.
Nghĩa 1: Có chiều dài dưới mức bình thường, hoặc không bằng so với những vật khác; trái với dài
1
Học sinh tiểu học
  • Cây bút của em ngắn hơn cây bút của bạn.
  • Tóc bạn Na cắt ngắn, chải rất gọn.
  • Chiếc váy này ngắn nên em không mặc đi múa được.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lá thư bạn viết khá ngắn, đọc một lúc là hết.
  • Con đường tắt này ngắn hơn đường lớn, đi bộ đỡ mệt.
  • Dây sạc quá ngắn nên không chạm tới ổ điện.
3
Người trưởng thành
  • Chiếc quần này quá ngắn, tôi không mặc đi làm được.
  • Một bước chân ngắn đôi khi nhắc ta chậm lại để chọn hướng đúng.
  • Khoảng cách ngắn không luôn đồng nghĩa nỗ lực ít; đôi khi dốc đứng hơn.
  • Kế hoạch hay nhưng tầm nhìn còn ngắn, cần tính đường dài.
Nghĩa 2: (Hiện tượng, sự việc) chiếm ít thời gian hơn so với mức bình thường, hoặc ít hơn những hiện tượng, sự việc khác; trái với dài
1
Học sinh tiểu học
  • Giờ ra chơi hôm nay ngắn quá, em chưa kịp đá bóng.
  • Cơn mưa vừa rồi rất ngắn, sân chỉ ướt nhẹ.
  • Câu chuyện cô kể ngắn thôi nhưng em nhớ rõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi thuyết trình ngắn gọn, nghe xong ai cũng nắm ý chính.
  • Kỳ kiểm tra diễn ra ngắn hơn dự kiến vì đề ít câu.
  • Cuộc gọi khá ngắn, chỉ đủ chào hỏi và hẹn lần sau.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp ngắn nên ta tranh thủ chốt việc.
  • Niềm vui ngắn ngủi khiến ta biết quý thời gian chậm rãi.
  • Một giấc ngủ ngắn cũng có thể cứu cả buổi chiều mệt mỏi.
  • Có những cuộc gặp ngắn mà dư âm lại ở rất lâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả chiều dài của vật thể hoặc thời gian một cách đơn giản, dễ hiểu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt một cách chính xác và ngắn gọn về kích thước hoặc thời gian.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về sự ngắn ngủi của thời gian hoặc cuộc sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các mô tả kỹ thuật về kích thước hoặc thời gian, nhưng không phổ biến trong các tài liệu chuyên sâu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • Không mang tính trang trọng, dễ sử dụng trong nhiều tình huống.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt sự ngắn gọn về chiều dài hoặc thời gian.
  • Tránh dùng khi cần miêu tả chi tiết hoặc khi sự chính xác về kích thước là quan trọng.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "ngắn gọn" khi miêu tả thời gian hoặc sự việc.
  • Khác biệt với "ngắn ngủi" ở chỗ "ngắn ngủi" thường mang sắc thái cảm xúc hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như "rất ngắn", "quá ngắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", hoặc danh từ để tạo thành cụm danh từ như "quần ngắn".
dài cụt vắn ngắn ngủn ngắn tũn ngắn gọn lủn nhỏ hẹp