Chóng vánh
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhanh gọn, mất ít thì giờ hơn người ta nghĩ.
Ví dụ:
Thủ tục ở quầy được xử lý chóng vánh.
Nghĩa: Nhanh gọn, mất ít thì giờ hơn người ta nghĩ.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi kiểm tra kết thúc chóng vánh, ai cũng ngạc nhiên.
- Mẹ giải xong bài toán cho bé một cách chóng vánh.
- Trận mưa đến rồi tạnh đi thật chóng vánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy thu dọn dụng cụ thí nghiệm một cách chóng vánh trước khi chuông reo.
- Cuộc họp lớp diễn ra chóng vánh, để lại cảm giác như mới chớp mắt đã xong.
- Lời xin lỗi được nói ra chóng vánh, nhưng đủ để bầu không khí dịu lại.
3
Người trưởng thành
- Thủ tục ở quầy được xử lý chóng vánh.
- Thương vụ khép lại chóng vánh, nhanh hơn mọi dự tính trên bàn đàm phán.
- Cuộc gặp gỡ chóng vánh khiến người ta băn khoăn liệu có điều gì chưa kịp nói.
- Những quyết định đưa ra quá chóng vánh đôi khi để lại khoảng trống để hối tiếc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhanh gọn, mất ít thì giờ hơn người ta nghĩ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chóng vánh | Trung tính; mức độ mạnh vừa đến khá; thiên về khẩu ngữ-báo chí, diễn tả tốc độ xử lý/giai đoạn xảy ra nhanh hơn dự liệu. Ví dụ: Thủ tục ở quầy được xử lý chóng vánh. |
| nhanh chóng | Trung tính, phổ thông; mức độ tương đương. Ví dụ: Cuộc họp kết thúc nhanh chóng. |
| chớp nhoáng | Khẩu ngữ, hơi cường điệu; nhanh trong khoảng rất ngắn. Ví dụ: Mọi thủ tục được giải quyết chớp nhoáng. |
| thần tốc | Trang trọng/tu từ; nhấn mạnh tốc độ vượt trội. Ví dụ: Dự án hoàn thành với tiến độ thần tốc. |
| chậm chạp | Trung tính; đối lập trực tiếp về tốc độ. Ví dụ: Thủ tục diễn ra chậm chạp. |
| lề mề | Khẩu ngữ, sắc thái chê; chậm và thiếu gọn gàng. Ví dụ: Cách làm lề mề khiến tiến độ bị ảnh hưởng. |
| ì ạch | Khẩu ngữ, hình tượng; chậm nặng nề, khó nhọc. Ví dụ: Cả bộ máy vận hành ì ạch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả các sự việc diễn ra nhanh chóng, bất ngờ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính chất miêu tả hoặc bình luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác nhanh chóng, bất ngờ trong diễn biến câu chuyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác nhanh chóng, bất ngờ.
- Thường mang sắc thái trung tính, không quá trang trọng.
- Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng của một sự việc.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và trang trọng cao.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "nhanh chóng" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhanh chóng" nhưng "chóng vánh" thường mang ý bất ngờ hơn.
- Không nên lạm dụng trong văn bản trang trọng.
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả hành động hoặc trạng thái diễn ra nhanh chóng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "kết thúc chóng vánh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ sự kiện hoặc hành động, ví dụ: "cuộc họp chóng vánh", "giải quyết chóng vánh".
