Loáng
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chiếu sáng hoặc được chiếu sáng lướt nhanh trên bề mặt.
Ví dụ:
Ánh chớp loáng trên mái tôn.
2.
tính từ
(kết hợp hạn chế). (Sáng, bóng) đến mức phản chiếu được ánh sáng gần như mặt gương.
3.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Khoảng thời gian hết sức ngắn, qua rất nhanh.
Nghĩa 1: Chiếu sáng hoặc được chiếu sáng lướt nhanh trên bề mặt.
1
Học sinh tiểu học
- Ánh đèn pin loáng trên mặt nước rồi tắt.
- Tia nắng loáng qua cửa sổ khi mây trôi.
- Chiếc xe chạy qua, gương chiếu hậu loáng một vệt sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngọn đèn đường loáng trên kính xe, để lại vệt sáng mỏng như một nét bút.
- Lưỡi dao vừa mài xong loáng lên dưới nắng, rồi chìm vào bóng tay thợ.
- Cơn chớp loáng ngang tấm biển quảng cáo, làm chữ sáng bừng trong khoảnh khắc.
3
Người trưởng thành
- Ánh chớp loáng trên mái tôn.
- Ly rượu khua nhẹ, mặt thủy tinh loáng một vệt sáng rồi tắt như một cái chớp mắt.
- Cánh chim sà qua cửa sổ, bóng nó loáng trên tường như sợi chỉ sáng vụt qua.
- Gió lật trang sách, mép giấy loáng ánh đèn rồi rơi vào im lặng.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). (Sáng, bóng) đến mức phản chiếu được ánh sáng gần như mặt gương.
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). Khoảng thời gian hết sức ngắn, qua rất nhanh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chiếu sáng hoặc được chiếu sáng lướt nhanh trên bề mặt.
Từ trái nghĩa:
chiếu rọi toả sáng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| loáng | Diễn tả hành động ánh sáng xuất hiện và biến mất nhanh chóng, bất chợt. Ví dụ: Ánh chớp loáng trên mái tôn. |
| chớp | nhanh, đột ngột, thường đi với ánh sáng Ví dụ: Ánh đèn chớp qua cửa sổ. |
| loé | nhanh, bất chợt, thường đi với ánh sáng Ví dụ: Mắt anh ta lóe lên tia nhìn sắc lạnh. |
| chiếu rọi | liên tục, ổn định, trang trọng Ví dụ: Mặt trời chiếu rọi khắp nơi. |
| toả sáng | liên tục, lan tỏa, trung tính Ví dụ: Ngọn đèn tỏa sáng cả căn phòng. |
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). (Sáng, bóng) đến mức phản chiếu được ánh sáng gần như mặt gương.
Từ đồng nghĩa:
Nghĩa 3: (kết hợp hạn chế). Khoảng thời gian hết sức ngắn, qua rất nhanh.
Từ đồng nghĩa:
chốc lát thoáng chốc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| loáng | Chỉ một khoảnh khắc cực kỳ ngắn ngủi, thoáng qua. Ví dụ: |
| chốc lát | ngắn ngủi, thông tục Ví dụ: Chỉ chốc lát là xong việc. |
| thoáng chốc | ngắn ngủi, văn chương nhẹ Ví dụ: Mọi thứ thay đổi trong thoáng chốc. |
| mãi | kéo dài, thông tục Ví dụ: Anh ấy đợi mãi mà không thấy. |
| lâu | kéo dài, trung tính Ví dụ: Chuyện này mất rất lâu để hoàn thành. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả ánh sáng hoặc thời gian trôi qua nhanh chóng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi miêu tả hiện tượng ánh sáng hoặc thời gian trong ngữ cảnh cụ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác nhanh chóng, thoáng qua.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh chóng, thoáng qua, thường mang tính hình ảnh.
- Thuộc phong cách nghệ thuật, miêu tả sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng, thoáng qua của ánh sáng hoặc thời gian.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường kết hợp với các từ chỉ ánh sáng hoặc thời gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ ánh sáng khác như "lấp lánh" nhưng "loáng" nhấn mạnh sự thoáng qua.
- Chú ý kết hợp từ phù hợp để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
"Loáng" có thể là động từ, tính từ hoặc danh từ tùy theo ngữ cảnh, với vai trò chính thường là vị ngữ khi là động từ hoặc tính từ, và có thể là chủ ngữ hoặc bổ ngữ khi là danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Loáng" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ hoặc tính từ, "loáng" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "ánh sáng loáng". Khi là danh từ, "loáng" có thể đứng đầu câu làm chủ ngữ, ví dụ: "Loáng qua rất nhanh."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Loáng" thường kết hợp với các danh từ chỉ ánh sáng hoặc thời gian, và có thể đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
