Mãi

Nghĩa & Ví dụ
1. Một cách kéo dài liên tục như không muốn ngừng, không muốn dứt.
Ví dụ: Anh ấy nói mãi mà vẫn chưa vào trọng tâm.
2. Đến tận một thời điểm nào đó sau một khoảng thời gian kéo dài khá lâu sự việc mới xảy ra hoặc mới kết thúc, hoặc ở tận một địa điểm nào đó khá xa.
Nghĩa 1: Một cách kéo dài liên tục như không muốn ngừng, không muốn dứt.
1
Học sinh tiểu học
  • Mưa rơi mãi, sân trường ướt sũng.
  • Bạn nhỏ cười mãi vì trò đùa của cô giáo.
  • Tiếng ve kêu mãi ngoài vườn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Câu chuyện hay quá nên tụi mình ngồi nghe mãi không chán.
  • Cậu ấy tập bóng rổ mãi đến khi trời nhá nhem mới nghỉ.
  • Bản nhạc phát mãi, làm cả lớp ngân nga theo.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nói mãi mà vẫn chưa vào trọng tâm.
  • Có những nỗi nhớ cứ ở đó mãi, như sợi chỉ vương trong lòng bàn tay.
  • Đêm dài mãi, tiếng kim đồng hồ gõ vào yên lặng như giọt nước.
  • Hạnh phúc không phải thứ giữ chặt là được, càng níu mãi càng trượt khỏi tay.
Nghĩa 2: Đến tận một thời điểm nào đó sau một khoảng thời gian kéo dài khá lâu sự việc mới xảy ra hoặc mới kết thúc, hoặc ở tận một địa điểm nào đó khá xa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Một cách kéo dài liên tục như không muốn ngừng, không muốn dứt.
Nghĩa 2: Đến tận một thời điểm nào đó sau một khoảng thời gian kéo dài khá lâu sự việc mới xảy ra hoặc mới kết thúc, hoặc ở tận một địa điểm nào đó khá xa.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
mãi Diễn tả sự việc xảy ra muộn hơn dự kiến hoặc ở một nơi xa xôi, nhấn mạnh khoảng thời gian hoặc không gian kéo dài. Ví dụ:
tận Diễn tả sự việc kéo dài đến một giới hạn thời gian hoặc không gian nhất định, thường mang sắc thái nhấn mạnh. Ví dụ: Anh ấy làm việc tận khuya mới về.
sớm Diễn tả sự việc xảy ra trước thời điểm dự kiến hoặc thông thường, không có sự chậm trễ. Ví dụ: Anh ấy về nhà sớm hơn mọi ngày.
gần Diễn tả vị trí không xa, ở khoảng cách ngắn, đối lập với sự xa xôi. Ví dụ: Cửa hàng đó ở gần đây thôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự kéo dài của một hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "Chờ mãi không thấy ai đến".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất miêu tả hoặc kể chuyện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác kéo dài, vô tận, ví dụ: "Tình yêu mãi mãi".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác kéo dài, có thể là tích cực (như "mãi mãi") hoặc tiêu cực (như "chờ mãi").
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kéo dài hoặc vô tận của một hành động, trạng thái.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc kỹ thuật.
  • Có thể thay thế bằng từ "luôn" trong một số ngữ cảnh để giảm bớt cảm giác kéo dài.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "luôn" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
  • "Mãi" thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc địa điểm để nhấn mạnh.
  • Tránh lạm dụng để không làm câu văn trở nên dài dòng, thiếu súc tích.
1
Chức năng ngữ pháp
Trạng từ, thường làm trạng ngữ trong câu để chỉ thời gian hoặc mức độ kéo dài.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước động từ hoặc tính từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm trạng ngữ, ví dụ: "mãi không dừng", "mãi xa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ và tính từ, ví dụ: "mãi chờ", "mãi đẹp".