Lâu
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
(Quá trình, hoạt động) kéo dài trong thời gian hoặc đòi hỏi một thời gian được coi là dài mới kết thúc.
Ví dụ:
Căn phòng sửa chữa lâu mới bàn giao.
2.
tính từ
Ở vào một thời điểm được coi là xa với thời điểm đang nói.
Ví dụ:
Tôi đã quyết định điều đó từ lâu.
Nghĩa 1: (Quá trình, hoạt động) kéo dài trong thời gian hoặc đòi hỏi một thời gian được coi là dài mới kết thúc.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan chờ mẹ ở cổng trường rất lâu.
- Chiếc bánh nướng lâu mới chín vàng.
- Em tô bức tranh khá lâu mới xong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trận mưa rơi dai dẳng, lâu mới dứt hẳn.
- Đề bài này làm lâu vì phải suy nghĩ nhiều bước.
- Vết sơn ướt, đụng vào là hỏng, nên chúng mình đợi lâu mới treo tranh.
3
Người trưởng thành
- Căn phòng sửa chữa lâu mới bàn giao.
- Thói quen xấu bám dai, bỏ nó lâu hơn ta tưởng.
- Cuộc gọi hỗ trợ kéo dài lâu đến mức tôi phải hủy cuộc hẹn tiếp theo.
- Con đường đi lâu vì toàn ổ gà và khúc cua gấp.
Nghĩa 2: Ở vào một thời điểm được coi là xa với thời điểm đang nói.
1
Học sinh tiểu học
- Đã lâu chú ấy chưa về thăm nhà.
- Bức ảnh này chụp từ lâu rồi.
- Cái cây trước sân được trồng từ rất lâu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chúng mình từng gặp nhau từ lâu, nhưng đến gần đây mới thân.
- Bài hát này nổi tiếng từ lâu và vẫn được yêu thích.
- Câu chuyện ấy đã xảy ra khá lâu trước khi chúng ta sinh ra.
3
Người trưởng thành
- Tôi đã quyết định điều đó từ lâu.
- Cuộc chia tay ấy diễn ra đã lâu, nhưng dư âm thì ở lại.
- Niềm tin bị sứt mẻ từ lâu, chỉ là hôm nay mới lộ rõ.
- Ngôi nhà bỏ hoang kia im lìm từ lâu, như nuốt trọn tiếng bước chân người qua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Quá trình, hoạt động) kéo dài trong thời gian hoặc đòi hỏi một thời gian được coi là dài mới kết thúc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lâu | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ khoảng thời gian có độ dài lớn. Ví dụ: Căn phòng sửa chữa lâu mới bàn giao. |
| dài | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ khoảng thời gian có độ dài lớn. Ví dụ: Cuộc họp kéo dài quá lâu. |
| mau | Mang sắc thái thúc giục, nhằm đạt kết quả sớm nhất. Ví dụ: Bầu trời đang kéo mây đen, chúng mình hãy đi mau về nhà kẻo mưa. |
Nghĩa 2: Ở vào một thời điểm được coi là xa với thời điểm đang nói.
Từ đồng nghĩa:
xưa
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lâu | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ thời điểm đã trôi qua một khoảng thời gian đáng kể so với hiện tại. Ví dụ: Tôi đã quyết định điều đó từ lâu. |
| xưa | Trung tính, hơi văn chương, thường dùng để chỉ thời gian đã trôi qua rất xa trong quá khứ. Ví dụ: Chuyện xưa kể lại. |
| mới | Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ thời điểm gần với hiện tại. Ví dụ: Anh ấy mới về. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả thời gian kéo dài, ví dụ: "Chờ lâu quá!"
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả thời gian kéo dài trong các báo cáo, nghiên cứu, ví dụ: "Quá trình này diễn ra trong thời gian lâu dài."
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác về thời gian, ví dụ: "Một đêm dài lâu."
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
- Không mang tính trang trọng, dễ sử dụng trong nhiều ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh thời gian kéo dài của một sự việc.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt thời gian cụ thể hoặc chính xác.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "dài" hoặc "xa".
- Không nên dùng "lâu" để chỉ khoảng cách địa lý.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về thời gian.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả thời gian kéo dài.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "quá" để nhấn mạnh.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ hoặc danh từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất lâu", "quá lâu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các trạng từ chỉ mức độ như "rất", "quá" và có thể đi kèm với danh từ chỉ thời gian như "năm", "tháng".
