Bấy lâu
Nghĩa & Ví dụ
đại từ
Khoảng thời gian dài từ lúc đã nói đến cho đến bây giờ; bao lâu nay.
Ví dụ:
Bấy lâu nay, anh ấy vẫn miệt mài nghiên cứu đề tài khoa học đó.
Nghĩa: Khoảng thời gian dài từ lúc đã nói đến cho đến bây giờ; bao lâu nay.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đi công tác bấy lâu, con nhớ mẹ lắm.
- Bấy lâu nay, cây hoa hồng trước nhà đã ra rất nhiều nụ.
- Bạn Nam bấy lâu không đến lớp, hôm nay bạn ấy đã đi học lại rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bấy lâu nay, tôi vẫn luôn ấp ủ ước mơ được đặt chân đến thành phố biển xinh đẹp đó.
- Sau bấy lâu chờ đợi, cuối cùng cuốn sách yêu thích của tôi cũng được tái bản.
- Tình bạn của chúng tôi bấy lâu vẫn bền chặt dù có nhiều thử thách.
3
Người trưởng thành
- Bấy lâu nay, anh ấy vẫn miệt mài nghiên cứu đề tài khoa học đó.
- Bấy lâu nay, cuộc sống đã dạy cho tôi nhiều bài học quý giá về sự kiên nhẫn và lòng vị tha.
- Dòng sông quê hương bấy lâu vẫn chảy êm đềm, mang theo bao ký ức tuổi thơ.
- Những vấn đề tồn đọng bấy lâu trong hệ thống cần được giải quyết triệt để để đảm bảo sự phát triển bền vững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng thời gian dài từ lúc đã nói đến cho đến bây giờ; bao lâu nay.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bấy lâu | Diễn tả một khoảng thời gian dài đã trôi qua tính đến hiện tại, thường mang sắc thái hoài niệm, chờ đợi hoặc nhấn mạnh sự kéo dài. Ví dụ: Bấy lâu nay, anh ấy vẫn miệt mài nghiên cứu đề tài khoa học đó. |
| lâu nay | Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chỉ khoảng thời gian dài đã qua cho đến hiện tại. Ví dụ: Lâu nay anh vẫn khỏe chứ? |
| mới đây | Trung tính, khẩu ngữ và văn viết, chỉ một khoảng thời gian ngắn vừa trôi qua. Ví dụ: Mới đây anh ấy còn ở đây mà. |
| vừa rồi | Trung tính, khẩu ngữ, chỉ một khoảng thời gian rất ngắn vừa kết thúc. Ví dụ: Vừa rồi tôi có gặp anh ấy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác về một khoảng thời gian dài đã trôi qua.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các cụm từ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác hoài niệm hoặc nhấn mạnh thời gian đã qua.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác hoài niệm hoặc nhấn mạnh thời gian dài.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống thân mật hoặc khi muốn nhấn mạnh thời gian đã qua.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "lâu nay" hoặc "từ lâu".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Đại từ, thường làm trạng ngữ chỉ thời gian trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm từ chỉ thời gian, ví dụ: "bấy lâu nay".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian khác như "nay", "rồi".
