Lâu nay

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(dùng làm thành phần tình huống trong câu). Thời gian từ khá lâu cho đến nay.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ khoảng thời gian dài đã qua trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các cụm từ trang trọng hơn như "trong thời gian qua".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo cảm giác gần gũi, thân thuộc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác quen thuộc, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Phong cách thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi muốn tạo cảm giác gần gũi.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng để nhấn mạnh khoảng thời gian dài đã qua.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các cụm từ trang trọng hơn trong văn viết.
  • Không nên dùng trong các ngữ cảnh yêu cầu sự chính xác về thời gian.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các câu có ngữ cảnh rõ ràng về thời gian.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm trạng ngữ chỉ thời gian trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc cuối câu, có thể làm trung tâm của cụm danh từ chỉ thời gian, ví dụ: "lâu nay tôi không gặp anh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ, ví dụ: "lâu nay đã", "lâu nay vẫn".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới