Khi

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên một con chữ (x, viết hoa X) của chữ cái Hi Lạp.
Ví dụ: Trong tài liệu, biến được ký hiệu bằng chữ khi để đơn giản hoá công thức.
2.
danh từ
(thường dùng có kèm định ngữ). Từ biểu thị thời điểm.
3.
động từ
Khinh.
Nghĩa 1: Tên một con chữ (x, viết hoa X) của chữ cái Hi Lạp.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo viết chữ khi lên bảng và cả lớp đọc theo.
  • Trong sách, chữ khi đứng sau chữ phi.
  • Em tô lại chữ khi cho nét đều và đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài toán, góc ký hiệu bằng chữ khi để phân biệt với góc khác.
  • Thầy dặn không nhầm chữ khi của Hi Lạp với chữ k trong bảng chữ cái La-tinh.
  • Trong câu đố, bạn dùng chữ khi như một manh mối để mở khóa đáp án.
3
Người trưởng thành
  • Trong tài liệu, biến được ký hiệu bằng chữ khi để đơn giản hoá công thức.
  • Bản thảo có chỗ nhầm chữ khi với xi, đọc lên thấy vấp.
  • Khi người biên tập đổi ký hiệu sang chữ khi, lập tức các đường suy luận sáng rõ hơn.
  • Nhìn chữ khi trên sơ đồ, tôi nhớ lại những giờ học hình học đã qua.
Nghĩa 2: (thường dùng có kèm định ngữ). Từ biểu thị thời điểm.
Nghĩa 3: Khinh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tên một con chữ (x, viết hoa X) của chữ cái Hi Lạp.
Nghĩa 2: (thường dùng có kèm định ngữ). Từ biểu thị thời điểm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khi Trung tính, dùng để chỉ một thời điểm cụ thể hoặc một khoảng thời gian không xác định. Ví dụ:
lúc Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng thay thế cho 'khi' trong nhiều ngữ cảnh. Ví dụ: Lúc đó, mọi người đều im lặng.
thời điểm Trung tính, trang trọng hơn 'khi' hoặc 'lúc', thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh cần sự chính xác. Ví dụ: Đây là thời điểm quan trọng để đưa ra quyết định.
Nghĩa 3: Khinh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khi Tiêu cực, thể hiện thái độ coi thường, xem nhẹ, không tôn trọng. Ví dụ:
coi thường Tiêu cực, trung tính, phổ biến, thể hiện sự đánh giá thấp, không tôn trọng. Ví dụ: Anh ta thường coi thường ý kiến của người khác.
miệt thị Tiêu cực, mạnh mẽ, trang trọng hơn 'coi thường', thể hiện sự khinh bỉ sâu sắc, có ý xúc phạm. Ví dụ: Hành động miệt thị người yếu thế là không thể chấp nhận.
khinh bỉ Tiêu cực, mạnh mẽ, thể hiện sự khinh ghét, coi rẻ một cách sâu sắc. Ví dụ: Cô ấy nhìn hắn với ánh mắt khinh bỉ.
trọng Tích cực, trang trọng, thể hiện sự tôn trọng, coi trọng giá trị. Ví dụ: Chúng ta cần trọng lời hứa của mình.
kính trọng Tích cực, trang trọng, mạnh hơn 'trọng', thể hiện sự tôn kính, ngưỡng mộ. Ví dụ: Mọi người đều kính trọng tài năng và đạo đức của ông.
tôn trọng Tích cực, trung tính, phổ biến, thể hiện sự đánh giá cao, đối xử đúng mực. Ví dụ: Hãy tôn trọng sự khác biệt của mỗi người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thời điểm hoặc điều kiện xảy ra một sự việc.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn đạt thời gian hoặc điều kiện trong các câu phức tạp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo nhịp điệu hoặc nhấn mạnh thời điểm trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
  • Không mang tính trang trọng, dễ sử dụng trong nhiều ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ thời điểm hoặc điều kiện của một hành động.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao về thời gian.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chỉ thời gian.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "lúc" trong một số ngữ cảnh, cần chú ý để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng "khi" để chỉ thời điểm cụ thể mà không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • Chú ý đến sự khác biệt giữa "khi" và "khi nào" để tránh nhầm lẫn trong câu hỏi.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Có thể làm chủ ngữ, bổ ngữ hoặc trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "nào", "ấy" để tạo thành cụm từ chỉ thời gian.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm trạng ngữ chỉ thời gian; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "khi nào", "khi ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ, tính từ để tạo thành cụm từ chỉ thời gian hoặc trạng thái, ví dụ: "khi đi", "khi vui".