Trọng

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cho là có ý nghĩa, tác dụng lớn, cần phải chú ý.
Ví dụ: Cơ quan tôi trọng hiệu quả thực chất.
2.
động từ
Đánh giá cao và tránh làm trái ý, tránh xúc phạm đến.
Ví dụ: Tôi trọng khách, nên giữ lời hẹn dù trời mưa gió.
Nghĩa 1: Cho là có ý nghĩa, tác dụng lớn, cần phải chú ý.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo rất trọng giờ học, nên luôn bắt đầu đúng lúc.
  • Bạn Lan trọng lời hứa nên làm bài xong mới đi chơi.
  • Cả lớp trọng kỉ luật, ai cũng ngồi ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà trường trọng tinh thần tự học, nên khuyến khích bạn tự tìm tài liệu.
  • Đội bóng trọng chiến thuật hơn là ghi bàn vội vàng.
  • Em trọng sức khỏe, nên sắp xếp thời gian ngủ trước khi ôn bài khuya.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan tôi trọng hiệu quả thực chất.
  • Người làm nghề dịch phải trọng từng chữ, vì một sai lệch nhỏ cũng thay đổi ý.
  • Tôi trọng sự thật hơn cảm xúc nhất thời, nên chọn cách nói thẳng.
  • Gia đình này trọng nề nếp, từ bữa cơm đến cách đối đãi đều có chừng mực.
Nghĩa 2: Đánh giá cao và tránh làm trái ý, tránh xúc phạm đến.
1
Học sinh tiểu học
  • Con rất trọng ông bà, nên luôn nói lời lễ phép.
  • Bạn nhỏ trọng thầy cô, không nói leo khi thầy đang giảng.
  • Em trọng bạn bè, không trêu chọc điều bạn không thích.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy trọng thầy chủ nhiệm nên lắng nghe góp ý mà không cãi lại.
  • Cả nhóm trọng bạn trưởng nhóm, nên đồng thuận theo kế hoạch.
  • Mình trọng cảm xúc của người khác, tránh đùa quá trớn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi trọng khách, nên giữ lời hẹn dù trời mưa gió.
  • Anh ấy trọng đối tác, không bao giờ làm gì khiến họ mất mặt.
  • Trong nhà, chị luôn trọng mẹ chồng, nói năng chừng mực để khỏi chạm tự ái.
  • Ta trọng người, người mới trọng ta; phép xử thế vốn giản dị mà không dễ làm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cho là có ý nghĩa, tác dụng lớn, cần phải chú ý.
Từ đồng nghĩa:
coi trọng xem trọng
Từ trái nghĩa:
khinh coi thường xem nhẹ
Từ Cách sử dụng
trọng Diễn tả sự đánh giá cao về giá trị, tầm quan trọng của sự vật, sự việc, mang tính khách quan. Ví dụ: Cơ quan tôi trọng hiệu quả thực chất.
coi trọng Trung tính, nhấn mạnh sự đánh giá cao về giá trị. Ví dụ: Chúng ta cần coi trọng ý kiến của mọi người.
xem trọng Trung tính, nhấn mạnh sự nhìn nhận giá trị. Ví dụ: Anh ấy luôn xem trọng lời hứa.
khinh Tiêu cực, thể hiện sự coi thường, miệt thị. Ví dụ: Anh ta khinh thường những người yếu thế.
coi thường Tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng, đánh giá thấp. Ví dụ: Đừng bao giờ coi thường đối thủ.
xem nhẹ Trung tính đến tiêu cực, thể hiện sự không coi trọng, đánh giá thấp. Ví dụ: Anh ấy xem nhẹ lời khuyên của bạn bè.
Nghĩa 2: Đánh giá cao và tránh làm trái ý, tránh xúc phạm đến.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trọng Diễn tả sự tôn kính, tôn trọng đối với người hoặc điều gì đó, kèm theo hành động cẩn trọng để không làm tổn hại hay xúc phạm. Ví dụ: Tôi trọng khách, nên giữ lời hẹn dù trời mưa gió.
tôn trọng Trung tính, trang trọng, thể hiện sự kính trọng, giữ gìn. Ví dụ: Chúng ta cần tôn trọng quyền riêng tư của người khác.
kính trọng Trang trọng, thể hiện sự kính nể sâu sắc. Ví dụ: Mọi người đều kính trọng vị giáo sư già.
nể trọng Trung tính, thể hiện sự kính nể, kiêng dè. Ví dụ: Anh ấy được mọi người nể trọng vì tài năng.
khinh Tiêu cực, thể hiện sự coi thường, miệt thị. Ví dụ: Anh ta khinh thường những người yếu thế.
xúc phạm Tiêu cực, thể hiện hành động làm tổn thương danh dự, tình cảm. Ví dụ: Lời nói của anh ấy đã xúc phạm tôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để thể hiện sự tôn trọng hoặc đánh giá cao ai đó hoặc điều gì đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề hoặc sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo ra sự trang trọng hoặc nhấn mạnh giá trị của một nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng hoặc giá trị của một người hoặc sự việc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không cần nhấn mạnh.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ người hoặc sự việc có giá trị cao.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "trọng" trong các ngữ cảnh khác như "trọng lượng".
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai ý nghĩa.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ sự tôn trọng khác như "kính trọng".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi đi kèm với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, có thể kết hợp với các phụ từ như "rất", "hết sức" để nhấn mạnh.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trọng người khác", "trọng ý kiến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, ý kiến), phó từ (rất, hết sức), và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ để nhấn mạnh.