Khinh
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Cho là không có giá trị gì đáng phải coi trọng.
2.
động từ
Cho là không có gì quan trọng đáng phải bận tâm. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cho là không có giá trị gì đáng phải coi trọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khinh | Thể hiện thái độ coi thường, đánh giá thấp giá trị của người hoặc vật, thường mang tính tiêu cực, miệt thị. Ví dụ: |
| coi thường | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ta coi thường những lời khuyên của tôi. |
| miệt thị | Tiêu cực mạnh, mang tính xúc phạm, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: Cô ấy miệt thị những kẻ hèn nhát. |
| khinh bỉ | Tiêu cực mạnh, thể hiện sự ghê tởm, coi rẻ đến mức không chấp nhận được, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ví dụ: Mọi người khinh bỉ hành động phản bội của hắn. |
| trọng | Trung tính đến tích cực, mang sắc thái trang trọng, cổ kính. Ví dụ: Chúng ta cần trọng người tài. |
| kính trọng | Tích cực, trang trọng, thể hiện sự tôn kính, ngưỡng mộ. Ví dụ: Mọi người đều kính trọng ông ấy. |
| tôn trọng | Trung tính đến tích cực, phổ biến, thể hiện sự coi trọng phẩm giá, quyền lợi của người khác. Ví dụ: Hãy tôn trọng ý kiến của người khác. |
Nghĩa 2: Cho là không có gì quan trọng đáng phải bận tâm.
Từ đồng nghĩa:
xem nhẹ coi nhẹ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| khinh | Thể hiện thái độ xem nhẹ, không để ý, không coi là vấn đề lớn, có thể mang tính chủ quan hoặc khách quan. Ví dụ: |
| xem nhẹ | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Anh ta xem nhẹ hậu quả của việc đó. |
| coi nhẹ | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Đừng coi nhẹ sức khỏe của mình. |
| coi trọng | Trung tính đến tích cực, phổ biến, thể hiện sự đánh giá cao, xem là quan trọng. Ví dụ: Anh ấy luôn coi trọng lời hứa. |
| để tâm | Trung tính, phổ biến, thể hiện sự chú ý, quan tâm đến một vấn đề. Ví dụ: Cô ấy rất để tâm đến công việc. |
| bận tâm | Trung tính đến tiêu cực nhẹ, phổ biến, thể hiện sự lo lắng, suy nghĩ về một vấn đề. Ví dụ: Đừng bận tâm những chuyện nhỏ nhặt. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả thái độ coi thường người khác trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết có tính chất phê phán hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện tâm lý nhân vật hoặc tạo dựng mâu thuẫn trong cốt truyện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, coi thường hoặc thiếu tôn trọng.
- Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn bày tỏ sự coi thường hoặc không đánh giá cao một đối tượng nào đó.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự tôn trọng hoặc lịch sự.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị coi thường để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa gần như "xem thường" hoặc "không coi trọng" nhưng có sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm người khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ khi kết hợp với các động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, thường kết hợp với các phụ từ như "rất", "hơi" để chỉ mức độ.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và trước tân ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khinh thường", "khinh rẻ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật (ví dụ: "khinh người", "khinh tiền"), có thể đi kèm với phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất khinh").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
