Coi nhẹ
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Cho là không quan trọng và không chú ý đúng mức.
Ví dụ:
Đừng coi nhẹ những dấu hiệu mệt mỏi của cơ thể.
Nghĩa: Cho là không quan trọng và không chú ý đúng mức.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy coi nhẹ việc đội mũ bảo hiểm nên hay quên mang.
- Em đừng coi nhẹ lời nhắc của cô giáo.
- Bé từng coi nhẹ việc rửa tay rồi bị đau bụng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều bạn coi nhẹ thời gian ôn tập nên vào phòng thi mới hối.
- Bạn ấy hay coi nhẹ sức khỏe, thức khuya liên tục.
- Có người coi nhẹ cảm xúc của bạn bè, nói đùa mà làm người khác buồn.
3
Người trưởng thành
- Đừng coi nhẹ những dấu hiệu mệt mỏi của cơ thể.
- Khi ta coi nhẹ lời hứa, lòng tin của người khác mòn dần.
- Nhiều nơi coi nhẹ bảo trì hệ thống, đến lúc hỏng mới cuống cuồng.
- Đôi khi ta coi nhẹ những niềm vui nhỏ, mà chính chúng giữ mình đứng vững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cho là không quan trọng và không chú ý đúng mức.
Từ đồng nghĩa:
xem nhẹ xem thường
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| coi nhẹ | sắc thái xem thường/giảm mức quan tâm; trung tính–khẩu ngữ, có thể mang ý chê trách nhẹ Ví dụ: Đừng coi nhẹ những dấu hiệu mệt mỏi của cơ thể. |
| xem nhẹ | trung tính, khẩu ngữ–viết; mức độ tương đương Ví dụ: Đừng xem nhẹ những triệu chứng ban đầu. |
| xem thường | mạnh hơn, hàm ý khinh suất/khinh người; khẩu ngữ phổ thông Ví dụ: Cậu ấy xem thường quy định an toàn. |
| coi trọng | trung tính, trang trọng–phổ thông; đối nghĩa trực tiếp Ví dụ: Chúng ta cần coi trọng an toàn lao động. |
| đề cao | trung tính–tích cực; văn viết phổ thông; mạnh hơn "coi trọng" Ví dụ: Công ty luôn đề cao chất lượng dịch vụ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thái độ thiếu quan tâm hoặc xem thường một vấn đề.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể sử dụng để thể hiện tâm lý nhân vật hoặc tạo kịch tính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực hoặc thiếu tôn trọng.
- Thường mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu quan tâm hoặc xem thường.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng hoặc vấn đề bị xem nhẹ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "xem nhẹ", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Tránh dùng khi cần diễn đạt sự tôn trọng hoặc quan tâm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy coi nhẹ vấn đề này."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "coi nhẹ trách nhiệm", "coi nhẹ ý kiến".
