Coi khinh

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Có thái độ không coi trọng, có thái độ khinh.
Ví dụ: Tôi không coi khinh công việc tay chân.
Nghĩa: Có thái độ không coi trọng, có thái độ khinh.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy không nên coi khinh bạn mới chỉ vì bạn ấy nói lắp.
  • Em không coi khinh việc quét lớp, vì đó là việc tốt.
  • Cô dặn chúng em đừng coi khinh ai chỉ vì họ nghèo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn đừng coi khinh người khác chỉ vì điểm số, vì mỗi người có thế mạnh riêng.
  • Thái độ coi khinh khiến cuộc trò chuyện nặng nề như có bức tường vô hình.
  • Đôi khi chúng ta vô tình coi khinh ý kiến khác mình, rồi bỏ lỡ một lời góp ý quý.
3
Người trưởng thành
  • Tôi không coi khinh công việc tay chân.
  • Sự coi khinh thường bắt đầu từ cái nhìn lạnh lùng và kết thúc ở khoảng cách giữa người với người.
  • Anh ta cười nhạt, như thể coi khinh tất cả nỗ lực của người dưới quyền.
  • Đừng coi khinh những điều nhỏ; chính chúng tích lại thành bước ngoặt lớn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có thái độ không coi trọng, có thái độ khinh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
coi khinh sắc thái chê bai, mức độ mạnh, cảm xúc tiêu cực, ngữ vực trung tính–khẩu ngữ Ví dụ: Tôi không coi khinh công việc tay chân.
khinh thường trung tính, mức độ mạnh tương đương, phổ biến Ví dụ: Anh ta khinh thường/ coi khinh luật lệ.
coi thường trung tính, mức độ từ trung bình đến mạnh, rất thông dụng Ví dụ: Đừng coi thường/ coi khinh người khác.
tôn trọng trung tính, mức độ mạnh đối lập trực tiếp Ví dụ: Hãy tôn trọng, đừng coi khinh người yếu thế.
kính trọng trang trọng, mức độ mạnh hơn về lòng kính Ví dụ: Cần kính trọng thay vì coi khinh thầy cô.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả thái độ tiêu cực đối với người khác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính chủ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện tâm lý nhân vật hoặc tạo kịch tính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, thiếu tôn trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn viết trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh thái độ không tôn trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ thái độ trung lập.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị coi khinh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "khinh thường", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần giữ phép lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy coi khinh người khác."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật, ví dụ: "coi khinh kẻ thù", "coi khinh ý kiến".