Rẻ rúng

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Coi rẻ, đối xử như đối với một vật vô giá trị.
Ví dụ: Xin đừng rẻ rúng tình cảm của tôi.
Nghĩa: Coi rẻ, đối xử như đối với một vật vô giá trị.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy không nên rẻ rúng món quà tự tay bạn làm.
  • Em đừng rẻ rúng bạn chỉ vì bạn học chậm.
  • Đừng rẻ rúng cuốn sách cũ của thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy rẻ rúng lời xin lỗi, khiến không khí càng nặng nề.
  • Đừng rẻ rúng công sức của người khác chỉ vì nó không hợp ý mình.
  • Khi rẻ rúng sự cố gắng của bạn bè, ta vô tình làm họ nản chí.
3
Người trưởng thành
  • Xin đừng rẻ rúng tình cảm của tôi.
  • Anh đã rẻ rúng những tháng ngày tôi âm thầm vun đắp, như thể chúng chẳng đáng một lời nhắc.
  • Đừng rẻ rúng ký ức chỉ vì hiện tại đang sáng sủa hơn.
  • Xã hội rẻ rúng lao động chân tay thì khó mà phát triển bền vững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Coi rẻ, đối xử như đối với một vật vô giá trị.
Từ đồng nghĩa:
khinh rẻ rẻ khinh coi rẻ xem thường
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
rẻ rúng mạnh, miệt thị, khẩu ngữ–trung tính văn viết Ví dụ: Xin đừng rẻ rúng tình cảm của tôi.
khinh rẻ mạnh, miệt thị, trung tính-nghĩa; dùng rộng Ví dụ: Đừng khinh rẻ người nghèo.
rẻ khinh mạnh, miệt thị, khẩu ngữ; sắc thái tương tự Ví dụ: Họ rẻ khinh lao động tay chân.
coi rẻ trung tính, nhẹ hơn; phổ biến Ví dụ: Đừng coi rẻ công sức người khác.
xem thường trung tính, phổ biến; mức độ vừa Ví dụ: Cô ấy bị xem thường ở nơi làm việc.
coi trọng trung tính, trang trọng; đối lập trực tiếp Ví dụ: Chúng ta phải coi trọng nhân phẩm mọi người.
tôn trọng trung tính, chuẩn mực; trái nghĩa rõ Ví dụ: Hãy tôn trọng ý kiến của người khác.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ trích hành vi coi thường giá trị của người hoặc vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để thể hiện sự khinh miệt hoặc coi thường.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, khinh thường.
  • Thường dùng trong văn viết hoặc văn chương để nhấn mạnh sự coi thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn chỉ trích hoặc phê phán hành vi coi thường giá trị.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng bị coi thường.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ mang nghĩa tương tự như "khinh thường" nhưng "rẻ rúng" nhấn mạnh hơn vào sự coi thường giá trị.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bị rẻ rúng", "được rẻ rúng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc vật bị đối xử, ví dụ: "người", "vật".
khinh khinh thường coi thường miệt thị khinh miệt hạ thấp đánh giá thấp xem nhẹ coi nhẹ chê bai