Đề cao

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(id.). Nâng lên trình độ cao hơn (thường nói về kiến thức văn hoá); nâng cao.
Ví dụ: - Công ty đề cao kỹ năng học tập suốt đời.
2.
động từ
Đặt ở vị trí quan trọng để chú ý một cách thích đáng.
Ví dụ: - Dự án này đề cao tính minh bạch.
3.
động từ
Nêu nổi bật, làm cho được đánh giá cao hơn.
Ví dụ: - Chiến dịch truyền thông đề cao thương hiệu nội địa.
Nghĩa 1: (id.). Nâng lên trình độ cao hơn (thường nói về kiến thức văn hoá); nâng cao.
1
Học sinh tiểu học
  • - Cô giáo luôn đề cao việc đọc sách mỗi ngày.
  • - Nhà trường đề cao thói quen nói lời cảm ơn và xin lỗi.
  • - Câu lạc bộ đề cao tinh thần học hỏi lẫn nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Thầy hiệu trưởng đề cao văn hoá đọc như nền tảng của mọi môn học.
  • - Nhóm em đề cao tinh thần tự học khi làm dự án khoa học.
  • - Gia đình em đề cao nếp sống văn minh trong giao tiếp online.
3
Người trưởng thành
  • - Công ty đề cao kỹ năng học tập suốt đời.
  • - Chúng tôi đề cao tri thức như chiếc la bàn dẫn đường sự nghiệp.
  • - Tổ chức này đề cao văn hoá phản biện để trí tuệ chung được mở rộng.
  • - Xã hội càng đề cao việc học, cánh cửa cơ hội càng rộng mở.
Nghĩa 2: Đặt ở vị trí quan trọng để chú ý một cách thích đáng.
1
Học sinh tiểu học
  • - Cô giáo đề cao an toàn khi tham quan.
  • - Lớp đề cao kỷ luật khi xếp hàng.
  • - Câu lạc bộ đề cao tinh thần đúng giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Ban tổ chức đề cao tiêu chí trung thực trong cuộc thi.
  • - Nhóm trưởng đề cao nhiệm vụ bảo vệ môi trường của lớp.
  • - Cả đội đề cao kế hoạch dự phòng để buổi ngoại khoá suôn sẻ.
3
Người trưởng thành
  • - Dự án này đề cao tính minh bạch.
  • - Bản kế hoạch đề cao mục tiêu dài hạn hơn lợi ích trước mắt.
  • - Gia đình tôi đề cao sự tôn trọng ranh giới cá nhân.
  • - Trong khủng hoảng, lãnh đạo cần đề cao thông tin kịp thời và chính xác.
Nghĩa 3: Nêu nổi bật, làm cho được đánh giá cao hơn.
1
Học sinh tiểu học
  • - Bức tranh đề cao vẻ đẹp của làng quê.
  • - Cô bạn kể chuyện để đề cao lòng dũng cảm.
  • - Tờ báo đề cao tấm gương nhặt được của rơi trả lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Bộ phim đề cao sự tử tế qua hành trình của nhân vật chính.
  • - Tiết mục múa đề cao nét đẹp truyền thống của trường.
  • - Bài luận của bạn ấy đề cao giá trị của lời xin lỗi đúng lúc.
3
Người trưởng thành
  • - Chiến dịch truyền thông đề cao thương hiệu nội địa.
  • - Bài phê bình khéo đề cao nỗ lực của ê-kíp hậu trường.
  • - Bức ảnh đen trắng đề cao đường nét khuôn mặt hơn màu sắc.
  • - Lời cảm ơn chân thành có thể đề cao công sức thầm lặng của nhiều người.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của một vấn đề hoặc phẩm chất.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi cần nhấn mạnh giá trị hoặc vai trò của một yếu tố trong nghiên cứu, báo cáo hoặc bài viết.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để làm nổi bật một chủ đề hoặc ý tưởng trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một phương pháp, công nghệ hoặc phát hiện mới.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn trọng và đánh giá cao.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp với cả văn viết và văn nói.
  • Không mang tính cảm xúc mạnh mẽ, mà tập trung vào sự công nhận giá trị.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự quan trọng hoặc giá trị của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải nhấn mạnh, có thể thay bằng từ "nêu" hoặc "nhấn mạnh".
  • Thường đi kèm với các danh từ chỉ phẩm chất, giá trị hoặc thành tựu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nâng cao" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tôn vinh" ở chỗ "đề cao" không nhất thiết phải có yếu tố khen ngợi.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh làm giảm giá trị của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đề cao vai trò", "đề cao giá trị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (vai trò, giá trị), trạng từ (rất, cực kỳ) và có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ.