Tán dương
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Khen ngợi để đề cao.
Ví dụ:
Giám đốc tán dương nhóm dự án vì hoàn thành đúng hẹn.
Nghĩa: Khen ngợi để đề cao.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô tán dương bạn vì bạn ngoan và lễ phép.
- Cả lớp tán dương tổ bạn sau màn múa đẹp mắt.
- Mẹ tán dương mình khi mình biết nhường đồ chơi cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn bè tán dương cậu ấy vì đã dũng cảm trả lại ví nhặt được.
- Huấn luyện viên tán dương đội bóng sau trận đấu đầy nỗ lực.
- Cô hiệu trưởng tán dương lớp tôi vì tinh thần giúp đỡ nhau trong hoạt động thiện nguyện.
3
Người trưởng thành
- Giám đốc tán dương nhóm dự án vì hoàn thành đúng hẹn.
- Truyền thông có thể tán dương một nghệ sĩ chỉ sau một đêm tỏa sáng.
- Anh tán dương đồng nghiệp không phải để lấy lòng, mà để ghi nhận công sức thật sự.
- Trong buổi họp, chị khéo léo tán dương đối tác trước khi bước vào phần thương lượng khó.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn khen ngợi ai đó một cách trang trọng hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết khen ngợi thành tích, công lao của cá nhân hoặc tập thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để thể hiện sự ngưỡng mộ, tôn vinh nhân vật hoặc tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, tôn kính.
- Thường dùng trong văn viết và các tình huống cần sự lịch sự.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn khen ngợi một cách trang trọng, lịch sự.
- Tránh dùng trong các tình huống thân mật, suồng sã.
- Thường xuất hiện trong các bài phát biểu, bài viết chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khen ngợi" nhưng "tán dương" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tán dương ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "tán dương thành tích".
