Tôn vinh
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đưa lên vị trí, danh hiệu cao quý vì ngưỡng mộ hoặc vì có năng lực, phẩm chất đặc biệt
Ví dụ:
Thành phố tôn vinh bác sĩ ấy vì cứu sống nhiều bệnh nhân.
Nghĩa: Đưa lên vị trí, danh hiệu cao quý vì ngưỡng mộ hoặc vì có năng lực, phẩm chất đặc biệt
1
Học sinh tiểu học
- Nhà trường tôn vinh bạn lớp trưởng vì luôn giúp đỡ mọi người.
- Đội bóng tôn vinh thủ môn vì cản được cú sút quyết định.
- Lễ chào cờ tôn vinh các bạn đạt giải vẽ đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi họp trường tôn vinh những học sinh có dự án khoa học sáng tạo.
- Cộng đồng mạng tôn vinh người tài xế trả lại ví nhặt được.
- Lễ kết nạp tôn vinh bạn lớp phó vì tinh thần dẫn dắt và kỷ luật tốt.
3
Người trưởng thành
- Thành phố tôn vinh bác sĩ ấy vì cứu sống nhiều bệnh nhân.
- Những giải thưởng đôi khi tôn vinh một hành trình bền bỉ hơn là một khoảnh khắc chói lóa.
- Chúng ta tôn vinh người làm tốt việc nhỏ, vì xã hội bền vững từ những việc ấy.
- Không phải mọi sân khấu đều xứng đáng để tôn vinh; có nơi chỉ thổi phồng tiếng ồn chứ không ghi nhận giá trị.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đưa lên vị trí, danh hiệu cao quý vì ngưỡng mộ hoặc vì có năng lực, phẩm chất đặc biệt
Từ đồng nghĩa:
vinh danh
Từ trái nghĩa:
hạ thấp
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tôn vinh | Trang trọng, tích cực, thể hiện sự công nhận và ngưỡng mộ sâu sắc. Ví dụ: Thành phố tôn vinh bác sĩ ấy vì cứu sống nhiều bệnh nhân. |
| vinh danh | Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh việc trao tặng danh hiệu hoặc sự công nhận công khai. Ví dụ: Buổi lễ vinh danh các nhà khoa học có đóng góp xuất sắc. |
| hạ thấp | Tiêu cực, trung tính, chỉ hành động làm giảm giá trị, địa vị hoặc uy tín của ai đó. Ví dụ: Không nên hạ thấp công sức của người khác. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để thể hiện sự công nhận chính thức, trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra hình ảnh cao quý, trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến giải thưởng, danh hiệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, kính trọng.
- Thường dùng trong văn viết, ít phổ biến trong khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác ngưỡng mộ, tôn trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự công nhận chính thức, trang trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ danh hiệu, giải thưởng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khen ngợi" nhưng "tôn vinh" mang tính trang trọng hơn.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ trang trọng.
- Thường đi kèm với các sự kiện, lễ trao giải để tăng tính chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tôn vinh người có công".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc tổ chức, ví dụ: "tôn vinh anh hùng", "tôn vinh tập thể".
