Tôn sùng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Kính trọng đến mức gần như sùng bái
Ví dụ:
Tôi tôn sùng người thầy đã dẫn dắt mình vào nghề.
Nghĩa: Kính trọng đến mức gần như sùng bái
1
Học sinh tiểu học
- Bạn nhỏ tôn sùng thầy giáo vì thầy luôn dịu dàng và công bằng.
- Em tôn sùng bà ngoại, nghe bà kể chuyện là mắt em sáng lên.
- Cả lớp tôn sùng đội trưởng vì bạn luôn giúp mọi người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy tôn sùng nhà khoa học mà mình đọc trong sách, coi đó là hình mẫu để cố gắng.
- Có người tôn sùng thần tượng đến mức sưu tầm mọi thứ liên quan và bảo vệ hết mình.
- Em tôn sùng thầy dạy Văn vì mỗi bài giảng của thầy như mở ra một cánh cửa mới.
3
Người trưởng thành
- Tôi tôn sùng người thầy đã dẫn dắt mình vào nghề.
- Anh tôn sùng cấp trên đến mức lời nào của ông cũng thành chân lý trong anh.
- Chị ấy tôn sùng mẹ, không phải vì huyền thoại nào, mà vì những năm tháng bền bỉ và lặng lẽ.
- Có khi ta tôn sùng một hình tượng để lấp khoảng trống trong lòng, rồi mới nhận ra họ cũng chỉ là người.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kính trọng đến mức gần như sùng bái
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tôn sùng | Mạnh, trang trọng, biểu thị sự ngưỡng mộ, kính trọng tuyệt đối, có phần thần thánh hóa. Ví dụ: Tôi tôn sùng người thầy đã dẫn dắt mình vào nghề. |
| sùng bái | Mạnh, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc ngưỡng mộ cực đoan. Ví dụ: Người dân sùng bái vị thần của họ. |
| tôn thờ | Mạnh, trang trọng, biểu thị sự kính trọng tuyệt đối, coi như thần thánh. Ví dụ: Anh ấy tôn thờ lý tưởng tự do. |
| khinh bỉ | Mạnh, tiêu cực, biểu thị sự coi thường, ghét bỏ sâu sắc. Ví dụ: Hắn khinh bỉ những kẻ yếu đuối. |
| miệt thị | Mạnh, tiêu cực, biểu thị sự coi rẻ, xúc phạm. Ví dụ: Họ miệt thị những người có hoàn cảnh khó khăn. |
| khinh thường | Trung tính đến tiêu cực, biểu thị sự coi nhẹ, không coi trọng. Ví dụ: Cô ấy khinh thường những lời đàm tiếu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "kính trọng" hoặc "ngưỡng mộ" hơn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về văn hóa, tôn giáo hoặc phân tích xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự kính trọng sâu sắc đối với một nhân vật hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kính trọng cao độ, gần như sùng bái.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ kính trọng cao hơn bình thường.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thông thường, có thể thay bằng "kính trọng" hoặc "ngưỡng mộ".
- Thường dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến tôn giáo, văn hóa hoặc nhân vật lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kính trọng" hoặc "ngưỡng mộ" do mức độ khác nhau.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng quá mức cần thiết.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ đối tượng và mức độ kính trọng mà từ này thể hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tôn sùng ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự vật được kính trọng, ví dụ: "tôn sùng lãnh tụ".
