Khinh mạn
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tỏ vẻ khinh thường, ngạo mạn.
Ví dụ:
Anh ta khinh mạn người đối diện ngay từ lời chào đầu tiên.
Nghĩa: Tỏ vẻ khinh thường, ngạo mạn.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy trả lời cô giáo bằng giọng khinh mạn, khiến cả lớp im lặng.
- Cậu ta nhìn bạn cùng bàn với ánh mắt khinh mạn.
- Nói chuyện với bạn mà giọng khinh mạn là không lễ phép.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy khoanh tay, nói giọng khinh mạn khi bị nhắc nhở về nội quy.
- Cách cậu trả lời bình luận của bạn khác nghe đầy khinh mạn, như muốn hơn thua.
- Bạn trưởng nhóm tỏ ra khinh mạn trước ý kiến trái chiều, làm không khí nhóm căng thẳng.
3
Người trưởng thành
- Anh ta khinh mạn người đối diện ngay từ lời chào đầu tiên.
- Đằng sau nụ cười nhếch mép là thái độ khinh mạn, coi thường mọi quy tắc tối thiểu.
- Cô ấy chọn im lặng trước sự khinh mạn phô trương, vì tranh cãi chỉ làm lãng phí thêm lòng tự trọng.
- Khinh mạn người khác dễ, nhưng tôn trọng sự khác biệt mới khó và cần bản lĩnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "khinh thường" hoặc "ngạo mạn".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các bài viết phân tích tâm lý hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả tính cách nhân vật hoặc tình huống có tính chất đối kháng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ tiêu cực, thường mang sắc thái chỉ trích.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngạo mạn kết hợp với khinh thường.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "khinh thường" hoặc "ngạo mạn".
- Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự phân tích sâu sắc về tâm lý hoặc xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "khinh thường" hoặc "ngạo mạn" khi không cần nhấn mạnh cả hai khía cạnh.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "khinh mạn người khác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (người, vật) và trạng từ chỉ mức độ (rất, hơi).
