Mạn
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Miền, vùng được xác định một cách đại khái, dựa theo hướng.
Ví dụ:
Cửa hàng nằm mạn bắc thành phố.
2.
danh từ
Thành tàu hoặc thuyền.
Ví dụ:
Sóng đập vào mạn tàu nghe dền dệt.
3.
danh từ
Sàn thuyền ở ngoài khoang thuyền.
Ví dụ:
Tôi đứng trên mạn, nhìn sông chảy chậm.
Nghĩa 1: Miền, vùng được xác định một cách đại khái, dựa theo hướng.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em ở mạn phía bắc của làng.
- Chiều nay, mây kéo về mạn tây.
- Cánh đồng mạn đông vừa gặt xong.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trường mới xây ở mạn nam thị trấn, đường vào khá thoáng.
- Tin đồn lan nhanh khắp mạn tây, cứ như gió thổi qua ngõ xóm.
- Bữa đó mưa dồn dập từ mạn biển, đem theo hơi muối lạnh.
3
Người trưởng thành
- Cửa hàng nằm mạn bắc thành phố.
- Gã lữ khách bảo sẽ đi dọc mạn sông, tìm chỗ nghỉ chân trước khi trời tối.
- Gió heo may từ mạn núi tràn xuống, khiến phố phường chớm rét.
- Tin nhắn bảo tôi ghé quán nhỏ mạn chợ, nơi đèn vàng vẫn thức khuya.
Nghĩa 2: Thành tàu hoặc thuyền.
1
Học sinh tiểu học
- Sóng vỗ vào mạn thuyền lách tách.
- Bạn nhỏ dựa vào mạn tàu ngắm biển.
- Chú thủy thủ sơn lại mạn thuyền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nước bắn tung tóe khi ca nô quệt mạnh vào mạn tàu.
- Cậu đứng tựa mạn thuyền, nghe tiếng máy rì rầm dưới chân.
- Cơn gió xiết làm con thuyền nghiêng, mạn bên trái chạm sát mặt nước.
3
Người trưởng thành
- Sóng đập vào mạn tàu nghe dền dệt.
- Cô dựa lưng vào mạn thuyền, để gió biển gỡ rối những ý nghĩ chằng chịt.
- Vệt rỉ sét trên mạn tàu kể câu chuyện dài của những chuyến đi xa.
- Một cú va khẽ vào mạn cũng đủ đánh thức ký ức về một hải trình bão bùng.
Nghĩa 3: Sàn thuyền ở ngoài khoang thuyền.
1
Học sinh tiểu học
- Chúng em ngồi chơi trên mạn thuyền.
- Bác lái thuyền đặt giỏ cá xuống mạn.
- Mưa rơi, nước đọng trên mạn trơn trượt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu trải tấm bạt trên mạn để phơi lưới.
- Đêm lặng gió, họ nằm trên mạn hóng mát và nhìn sao.
- Người chèo ghe xếp hàng hóa gọn gàng trên mạn cho khỏi ướt.
3
Người trưởng thành
- Tôi đứng trên mạn, nhìn sông chảy chậm.
- Người đàn bà rửa tay trên mạn, nước nhỏ thành những sợi bạc rơi xuống dòng.
- Anh kê ghế thấp ngoài mạn, uống chén trà và nghe ghe lạch bạch qua khúc cua.
- Trên mạn, tiếng gỗ va vào neo khua nhẹ, như nhịp đập của con thuyền đang thở.
Ngữ cảnh sử dụng
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản mô tả địa lý hoặc hàng hải.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cảnh quan hoặc cuộc sống trên biển.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành hàng hải và địa lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định một vùng hoặc phần của tàu thuyền trong ngữ cảnh hàng hải.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không liên quan đến ngữ cảnh chuyên môn.
- Có thể thay thế bằng từ "vùng" khi không cần chỉ định cụ thể trong hàng hải.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mạn" trong "mạn đàm" (trò chuyện).
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai nghĩa khi từ này xuất hiện trong văn bản.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh hàng hải để tránh nhầm lẫn với các phần khác của tàu thuyền.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
