Vinh

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Được dư luận xã hội đánh giá cao và rất kính trọng.
Ví dụ: Người liêm chính luôn đáng vinh trong cộng đồng.
Nghĩa: Được dư luận xã hội đánh giá cao và rất kính trọng.
1
Học sinh tiểu học
  • Người thầy tận tâm là hình ảnh vinh trong mắt học trò.
  • Lá cờ vinh tung bay trên sân trường sau lễ chào cờ.
  • Bạn ấy làm việc tốt, được cô khen, ai cũng thấy thật vinh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn lớp trưởng sống tốt, nên vị trí của bạn ấy trở nên vinh trước tập thể.
  • Chiếc huy hiệu Đội trên ngực em là dấu hiệu vinh mà em cố gắng giữ gìn.
  • Khi tên trường được xướng lên trong cuộc thi, đó là khoảnh khắc vinh cho thầy trò.
3
Người trưởng thành
  • Người liêm chính luôn đáng vinh trong cộng đồng.
  • Giữa ồn ào khen chê, điều vinh vẫn thuộc về người làm việc tử tế.
  • Không phải giàu sang mới vinh; chính cách sống ngay thẳng mới khiến người đời nể trọng.
  • Trong ký ức làng, cụ đồ nghèo mà vinh, vì chữ nghĩa và nhân cách của cụ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Được dư luận xã hội đánh giá cao và rất kính trọng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vinh Trang trọng, tích cực, nhấn mạnh sự được kính trọng và đánh giá cao. Ví dụ: Người liêm chính luôn đáng vinh trong cộng đồng.
quang vinh Trang trọng, nhấn mạnh sự rực rỡ, vẻ vang. Ví dụ: Lịch sử quang vinh của dân tộc.
danh giá Trang trọng, nhấn mạnh uy tín, địa vị xã hội cao. Ví dụ: Một dòng họ danh giá.
cao quý Trang trọng, nhấn mạnh giá trị phẩm chất, đạo đức tốt đẹp. Ví dụ: Một nghĩa cử cao quý.
nhục Mạnh, tiêu cực, chỉ sự hổ thẹn, mất danh dự. Ví dụ: Một hành động nhục nhã.
hèn Mạnh, tiêu cực, chỉ sự thấp kém về phẩm giá, thiếu dũng khí. Ví dụ: Kẻ hèn nhát.
ô nhục Rất mạnh, tiêu cực, chỉ sự sỉ nhục, mất hết danh dự. Ví dụ: Gánh chịu ô nhục.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự kính trọng hoặc đánh giá cao một cá nhân hoặc sự kiện.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra cảm giác trang trọng và tôn kính.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kính trọng và đánh giá cao.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết.
  • Không mang tính khẩu ngữ, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn thể hiện sự kính trọng hoặc đánh giá cao một cá nhân hoặc sự kiện.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong các bài viết, diễn văn hoặc tác phẩm văn học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tôn vinh" hoặc "vinh danh".
  • Chú ý không dùng từ này trong ngữ cảnh không trang trọng để tránh gây hiểu lầm.
  • Đảm bảo ngữ cảnh phù hợp để từ này phát huy đúng sắc thái ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất vinh", "được vinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hết sức" hoặc các động từ chỉ trạng thái như "được".