Khoảnh khắc

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng thời gian hết sức ngắn.
Ví dụ: Mọi thứ thay đổi chỉ trong một khoảnh khắc.
Nghĩa: Khoảng thời gian hết sức ngắn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bức ảnh ghi lại khoảnh khắc em cười toe.
  • Con mèo chớp mắt trong khoảnh khắc rồi nhảy khỏi ghế.
  • Cơn mưa dừng lại một khoảnh khắc rồi lại rơi tiếp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong khoảnh khắc im ắng, cả lớp nghe rõ tiếng lá rơi ngoài sân.
  • Bạn ấy do dự một khoảnh khắc rồi mạnh dạn giơ tay phát biểu.
  • Ánh nắng ló ra một khoảnh khắc giữa đám mây dày.
3
Người trưởng thành
  • Mọi thứ thay đổi chỉ trong một khoảnh khắc.
  • Có khoảnh khắc ngắn ngủi nhưng đủ làm mình nhớ rất lâu.
  • Anh nhìn thấy nụ cười ấy trong khoảnh khắc, mà tim bỗng nhẹ đi.
  • Giữa cuộc họp căng thẳng, tôi tìm được khoảnh khắc để hít sâu và bình tĩnh lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng thời gian hết sức ngắn.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
khoảnh khắc Trung tính, nhấn mạnh sự ngắn ngủi của thời gian, thường gợi cảm giác thoáng qua, đôi khi mang ý nghĩa quan trọng hoặc đáng nhớ. Ví dụ: Mọi thứ thay đổi chỉ trong một khoảnh khắc.
giây lát Trung tính, nhấn mạnh sự ngắn ngủi của thời gian, thường dùng trong cả văn nói và văn viết. Ví dụ: Chỉ trong giây lát, mọi thứ đã thay đổi.
chốc lát Trung tính, nhấn mạnh sự ngắn ngủi, thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái thân mật hơn. Ví dụ: Đợi tôi chốc lát, tôi sẽ quay lại ngay.
phút chốc Trung tính, nhấn mạnh sự ngắn ngủi, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt trang trọng hơn một chút. Ví dụ: Hạnh phúc phút chốc rồi tan biến.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả một sự kiện hoặc cảm xúc xảy ra nhanh chóng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để nhấn mạnh tính ngắn ngủi của một sự kiện hoặc thời điểm.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo ra hình ảnh hoặc cảm xúc mạnh mẽ, sâu sắc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự ngắn ngủi, thoáng qua.
  • Thường mang sắc thái cảm xúc, có thể là tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự ngắn ngủi của thời gian.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác về thời gian.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc hoặc sự kiện đặc biệt.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "giây lát" hay "chốc lát".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu sai sắc thái cảm xúc.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả cảm xúc hoặc sự kiện cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ thời gian hoặc động từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một khoảnh khắc đẹp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định lượng (một, vài) và tính từ (đẹp, ngắn ngủi).