Phút chốc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Khoảng thời gian rất ngắn như chỉ trong ít phút (nói khái quát).
Ví dụ:
Tin nhắn đến và trong phút chốc mọi kế hoạch phải đổi.
Nghĩa: Khoảng thời gian rất ngắn như chỉ trong ít phút (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Trời đang nắng, trong phút chốc mây kéo đến và mưa rào.
- Em lơ đãng một phút chốc là bút chì đã rơi mất.
- Bông bóng vừa bay lên, trong phút chốc đã vỡ tan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơn gió lùa qua, lá vàng trong phút chốc rời khỏi cành.
- Bạn ấy chỉ mải nói chuyện một phút chốc mà bài làm đã lệch hướng.
- Buổi chiều đang ấm, trong phút chốc không khí trở nên se lạnh.
3
Người trưởng thành
- Tin nhắn đến và trong phút chốc mọi kế hoạch phải đổi.
- Niềm vui vụt đến rồi tan đi trong phút chốc, như tia nắng lọt qua mây.
- Anh lặng người một phút chốc trước câu nói tưởng như vô hại.
- Thành phố đổi sắc trong phút chốc khi đèn đường bật sáng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng thời gian rất ngắn như chỉ trong ít phút (nói khái quát).
Từ trái nghĩa:
lâu dài trường kỳ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phút chốc | mức độ rất ngắn; trung tính-khẩu ngữ; sắc thái khái quát, không định lượng Ví dụ: Tin nhắn đến và trong phút chốc mọi kế hoạch phải đổi. |
| chốc lát | trung tính-khẩu ngữ; mức độ rất ngắn, hoán đổi hầu hết ngữ cảnh Ví dụ: Chỉ trong chốc lát, trời đã đổ mưa. |
| chốc | khẩu ngữ, rút gọn; rất ngắn, giản dị Ví dụ: Chốc tôi quay lại ngay. |
| thoáng chốc | khẩu ngữ-văn chương nhẹ; rất ngắn, có nét lướt qua Ví dụ: Thoáng chốc, sân đã vắng người. |
| giây lát | trung tính; rất ngắn, hơi lịch sự hơn khẩu ngữ Ví dụ: Xin đợi tôi trong giây lát. |
| lâu dài | trung tính; mức độ dài, kéo dài đáng kể Ví dụ: Kết quả ấy không đạt được trong lâu dài. |
| trường kỳ | trang trọng-văn viết; rất dài, kéo dài nhiều giai đoạn Ví dụ: Cuộc đấu tranh diễn ra trường kỳ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự việc xảy ra nhanh chóng, bất ngờ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác nhanh chóng, thoáng qua, thường mang tính hình tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhanh chóng, bất ngờ, thường mang sắc thái nhẹ nhàng, thoáng qua.
- Thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít dùng trong văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhanh chóng, thoáng qua của sự việc.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng từ "ngay lập tức" hoặc "tức thì".
- Thường dùng trong các câu miêu tả cảm xúc, tình huống bất ngờ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian ngắn khác như "chốc lát", "thoáng chốc".
- Khác biệt tinh tế với "chốc lát" ở chỗ "phút chốc" thường mang ý nghĩa bất ngờ hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hành động nhanh chóng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một phút chốc", "trong phút chốc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài) và giới từ (trong, chỉ trong).
