Lâu dài

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Trong một khoảng thời gian dài.
Ví dụ: Mục tiêu là phát triển bền vững và lâu dài.
Nghĩa: Trong một khoảng thời gian dài.
1
Học sinh tiểu học
  • Con muốn giữ tình bạn này lâu dài.
  • Cây đa ở sân trường lớn lên và sống rất lâu dài.
  • Bạn Lan tập bơi đều đặn để khỏe mạnh lâu dài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy chọn học tiếng Anh mỗi ngày để có lợi ích lâu dài.
  • Chúng em cùng hứa duy trì câu lạc bộ đọc sách một cách lâu dài.
  • Thói quen ngủ đúng giờ giúp tinh thần tỉnh táo trong thời gian lâu dài.
3
Người trưởng thành
  • Mục tiêu là phát triển bền vững và lâu dài.
  • Niềm tin được gây dựng từ những quan tâm nhỏ, rồi bền bỉ theo năm tháng, trở thành một mối gắn bó lâu dài.
  • Doanh nghiệp cần chiến lược nhân sự ổn định để giữ người tài lâu dài.
  • Trong tình cảm, sự kiên nhẫn và lắng nghe mở đường cho một mối quan hệ lâu dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trong một khoảng thời gian dài.
Từ đồng nghĩa:
dài hạn trường kỳ bền vững
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
lâu dài Diễn tả sự kéo dài về thời gian, mang sắc thái trung tính đến tích cực, thường dùng trong văn nói và văn viết. Ví dụ: Mục tiêu là phát triển bền vững và lâu dài.
dài hạn Trung tính, khách quan, thường dùng trong ngữ cảnh kế hoạch, chiến lược, tài chính. Ví dụ: Đây là một dự án dài hạn cần nhiều vốn đầu tư.
trường kỳ Trang trọng, văn chương, thường dùng để chỉ sự kéo dài của một cuộc đấu tranh, nỗ lực lớn. Ví dụ: Cuộc kháng chiến trường kỳ đã mang lại độc lập cho dân tộc.
bền vững Tích cực, trang trọng, nhấn mạnh sự ổn định, kiên cố và khả năng duy trì lâu dài. Ví dụ: Chúng ta cần xây dựng một nền kinh tế bền vững.
ngắn hạn Trung tính, khách quan, đối lập trực tiếp với 'dài hạn', thường dùng trong kế hoạch, mục tiêu. Ví dụ: Mục tiêu ngắn hạn của chúng tôi là tăng doanh số trong quý này.
tạm thời Trung tính, khách quan, chỉ sự không cố định, chỉ kéo dài trong một thời gian nhất định rồi kết thúc. Ví dụ: Đây chỉ là giải pháp tạm thời để khắc phục sự cố.
nhất thời Trung tính, đôi khi mang sắc thái tiêu cực nhẹ (ám chỉ sự thiếu sâu sắc, không bền), chỉ diễn ra trong một khoảnh khắc ngắn ngủi. Ví dụ: Niềm vui nhất thời không thể thay thế hạnh phúc lâu dài.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nói về các kế hoạch, mối quan hệ hoặc dự định có tính bền vững.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả các chiến lược, chính sách hoặc nghiên cứu có tầm nhìn xa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ các dự án, công trình hoặc nghiên cứu có thời gian thực hiện kéo dài.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bền vững, ổn định và kiên định.
  • Thường mang sắc thái trang trọng, phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính bền vững và ổn định của một sự việc.
  • Tránh dùng khi nói về những sự kiện hoặc kế hoạch ngắn hạn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian hoặc kế hoạch để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "dài hạn"; cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng.
  • Không nên dùng trong các tình huống cần sự nhanh chóng hoặc tạm thời.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "kế hoạch lâu dài".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kế hoạch, mục tiêu), phó từ (rất, khá) để nhấn mạnh mức độ.