Vĩnh viễn
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có sự tồn tại ngoài thời gian hoặc trong mọi thời gian, không có bắt đầu cũng không có kết thúc.
Ví dụ:
Người ta tin có những giá trị vĩnh viễn, không hao mòn bởi năm tháng.
2.
tính từ
(thường dùng phụ cho động từ). Từ đây cho đến mãi mãi về sau.
Nghĩa 1: Có sự tồn tại ngoài thời gian hoặc trong mọi thời gian, không có bắt đầu cũng không có kết thúc.
1
Học sinh tiểu học
- Tình mẹ dành cho con được nói là tình yêu vĩnh viễn.
- Người ta kể rằng những vì sao tỏa sáng vĩnh viễn trên trời.
- Trong truyện cổ tích, có chiếc cây sống vĩnh viễn, không bao giờ héo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều tôn giáo nói về một linh hồn tồn tại vĩnh viễn, vượt ngoài thời gian.
- Ý niệm cái đẹp vĩnh viễn khiến con người luôn tìm kiếm và sáng tạo.
- Trong toán học, ta không có con số vĩnh viễn lớn nhất; ý tưởng về vô hạn gợi cảm giác bất tận, như tồn tại vĩnh viễn.
3
Người trưởng thành
- Người ta tin có những giá trị vĩnh viễn, không hao mòn bởi năm tháng.
- Khi chạm vào di sản tinh thần của tiền nhân, ta thấy một mạch sống tưởng như vĩnh viễn.
- Có những nỗi buồn không phải kéo dài mãi, nhưng ký ức về chúng lại ám vào ta như muốn ở vĩnh viễn.
- Văn chương lớn mơ tới cái đẹp vĩnh viễn, vượt cả thời thịnh suy.
Nghĩa 2: (thường dùng phụ cho động từ). Từ đây cho đến mãi mãi về sau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có sự tồn tại ngoài thời gian hoặc trong mọi thời gian, không có bắt đầu cũng không có kết thúc.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vĩnh viễn | mạnh; trang trọng/văn chương; sắc thái tuyệt đối Ví dụ: Người ta tin có những giá trị vĩnh viễn, không hao mòn bởi năm tháng. |
| vĩnh hằng | mạnh; văn chương, triết học; tuyệt đối Ví dụ: Khái niệm chân lý vĩnh hằng. |
| bất diệt | mạnh; trang trọng; nhấn mạnh không diệt mất Ví dụ: Tinh thần bất diệt. |
| tạm thời | nhẹ–trung tính; thông dụng; đối lập về thời hạn Ví dụ: Đây chỉ là biện pháp tạm thời. |
| hữu hạn | trung tính; triết học/khoa học; có giới hạn thời gian Ví dụ: Đời người là hữu hạn. |
Nghĩa 2: (thường dùng phụ cho động từ). Từ đây cho đến mãi mãi về sau.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự không thay đổi, không quay lại của một sự việc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả tính chất không thay đổi của một quyết định hoặc hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo cảm giác trường tồn, bất biến, thường mang tính triết lý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chắc chắn, không thay đổi, thường mang sắc thái trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác vĩnh cửu, không thể đảo ngược.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính chất không thay đổi, không thể đảo ngược của một sự việc.
- Tránh dùng trong các tình huống không cần thiết phải nhấn mạnh sự vĩnh cửu.
- Thường đi kèm với các động từ để chỉ hành động kéo dài mãi mãi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "mãi mãi" hoặc "vô tận" nhưng "vĩnh viễn" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, làm giảm tính tự nhiên của câu.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ, chỉ sự kéo dài không có giới hạn thời gian.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước hoặc sau động từ trong câu, có thể làm trung tâm của cụm từ trạng ngữ, ví dụ: "sống vĩnh viễn", "tồn tại vĩnh viễn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ, ít khi kết hợp với danh từ hoặc các từ loại khác.
