Ngắn ngủi

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Thời gian) quá ngắn, quá ít so với mong muốn, yêu cầu
Ví dụ: Buổi gặp gỡ ngắn ngủi kết thúc trước khi chúng tôi nói hết điều cần nói.
Nghĩa: (Thời gian) quá ngắn, quá ít so với mong muốn, yêu cầu
1
Học sinh tiểu học
  • Giờ ra chơi ngắn ngủi nên em chỉ kịp ăn miếng bánh.
  • Buổi tham quan ngắn ngủi khiến em tiếc vì chưa xem hết bảo tàng.
  • Cơn mưa ngắn ngủi làm sân trường chỉ ướt nhẹ rồi nắng lại lên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Kì nghỉ hè ngắn ngủi trôi qua nhanh như một cái chớp mắt.
  • Khoảnh khắc nhận phần thưởng ngắn ngủi nhưng đủ làm mình nhớ cả năm.
  • Cuộc trò chuyện ngắn ngủi trước cổng trường để lại cảm giác còn dang dở.
3
Người trưởng thành
  • Buổi gặp gỡ ngắn ngủi kết thúc trước khi chúng tôi nói hết điều cần nói.
  • Tuổi trẻ ngắn ngủi, người ta cứ mải miết chạy mà quên ngẩng đầu nhìn trời.
  • Niềm vui ngắn ngủi sau một tin tốt khiến tôi hiểu hạnh phúc cần được vun bồi mỗi ngày.
  • Những giây phút yên tĩnh ngắn ngủi giữa guồng quay công việc giúp tôi thở sâu và đứng vững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Thời gian) quá ngắn, quá ít so với mong muốn, yêu cầu
Từ đồng nghĩa:
ngắn ít ỏi vắn vỏi
Từ trái nghĩa:
dài lâu dài
Từ Cách sử dụng
ngắn ngủi mức độ: mạnh; sắc thái: cảm thán, hơi chủ quan; ngữ vực: phổ thông Ví dụ: Buổi gặp gỡ ngắn ngủi kết thúc trước khi chúng tôi nói hết điều cần nói.
ngắn trung tính, mức độ nhẹ hơn; phổ thông Ví dụ: Kỳ nghỉ này quá ngắn để nghỉ ngơi.
ít ỏi trung tính, hơi tiêu cực; phổ thông Ví dụ: Thời gian còn lại quá ít ỏi để sửa bài.
vắn vỏi văn chương, hơi buồn; mức độ vừa Ví dụ: Những ngày sum họp thật vắn vỏi.
dài lâu trung tính, trang trọng nhẹ; mức độ vừa Ví dụ: Ảnh hưởng của quyết định này sẽ dài lâu.
dài trung tính; mức độ cơ bản Ví dụ: Bài phát biểu quá dài so với thời lượng cho phép.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả sự tiếc nuối về thời gian không đủ dài.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết mang tính cá nhân hoặc cảm xúc.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo cảm giác tiếc nuối, nhấn mạnh sự ngắn ngủi của thời gian.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác tiếc nuối, không hài lòng về độ dài thời gian.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, mang tính cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không đủ của thời gian.
  • Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác và khách quan.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như 'khoảnh khắc', 'giây phút'.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ 'ngắn' khi không cần nhấn mạnh cảm xúc.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác.
  • Để tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc thời gian cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "thời gian ngắn ngủi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ thời gian, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
ngắn vắn vắn vỏi mau chóng nhanh ít ỏi eo hẹp hạn hẹp dài