Thời khắc

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thời gian, về mặt nối tiếp nhau qua đi.
Ví dụ: Thời khắc vẫn trôi, không chờ ai.
2.
danh từ
Thời điểm có một ý nghĩa nào đó.
Ví dụ: Lễ cưới là thời khắc đánh dấu một chặng đường mới.
Nghĩa 1: Thời gian, về mặt nối tiếp nhau qua đi.
1
Học sinh tiểu học
  • Thời khắc trôi như nước chảy qua cầu.
  • Buổi tối, thời khắc yên ắng làm em dễ ngủ.
  • Mỗi ngày, thời khắc trôi qua khi kim đồng hồ nhích nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong phòng thi, từng thời khắc trôi qua khiến tim mình đập nhanh hơn.
  • Trên sân tập, cậu đếm từng thời khắc để chờ tiếng còi kết thúc.
  • Mùa hè đến rồi đi, để lại cảm giác thời khắc lặng lẽ đổi thay.
3
Người trưởng thành
  • Thời khắc vẫn trôi, không chờ ai.
  • Ngồi ở ga vắng, tôi nghe rõ từng thời khắc gõ nhịp trên mặt đồng hồ.
  • Giữa guồng công việc, ta bỗng nhận ra thời khắc khô khốc và công bằng biết mấy.
  • Có khi chỉ một ánh nhìn cũng đủ làm ta ý thức sâu sắc về thời khắc đang lặng lẽ qua đi.
Nghĩa 2: Thời điểm có một ý nghĩa nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Đêm giao thừa là thời khắc cả nhà quây quần bên nhau.
  • Khi em thổi nến sinh nhật, đó là thời khắc ước mơ được gửi gắm.
  • Tiếng trống khai giảng vang lên, báo hiệu thời khắc năm học mới bắt đầu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khoảnh khắc bắt tay làm hòa là thời khắc nặng dần rồi nhẹ bẫng trong lòng.
  • Khi đội tuyển ghi bàn quyết định, sân vận động bùng nổ vì thời khắc lịch sử.
  • Đứng trước cổng trường thi, mình hiểu đây là thời khắc thử thách bản thân.
3
Người trưởng thành
  • Lễ cưới là thời khắc đánh dấu một chặng đường mới.
  • Có những thời khắc nhỏ nhoi mà xoay chuyển cả hướng đi của đời người.
  • Khi dám nói lời xin lỗi, ta bước qua một thời khắc trưởng thành khó quên.
  • Giữa cơn khủng hoảng, quyết định bình tĩnh rút lui lại là thời khắc cứu vãn mọi thứ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thời gian, về mặt nối tiếp nhau qua đi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thời khắc Trang trọng, văn chương; sắc thái khái quát, hơi cổ; mức độ mạnh vừa Ví dụ: Thời khắc vẫn trôi, không chờ ai.
thời gian Trung tính, phổ thông; phạm vi rộng tương ứng nghĩa này Ví dụ: Thời khắc/Thời gian trôi nhanh.
vĩnh hằng Trang trọng, triết mỹ; hàm ý không bị dòng thời gian chi phối Ví dụ: Thời khắc hữu hạn đối lập với cõi vĩnh hằng.
Nghĩa 2: Thời điểm có một ý nghĩa nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thời khắc Nhấn mạnh tính quan trọng, bước ngoặt; trang trọng, giàu cảm xúc; mức độ mạnh Ví dụ: Lễ cưới là thời khắc đánh dấu một chặng đường mới.
khoảnh khắc Trung tính-nghệ thuật; hàm ý điểm thời gian rất ngắn, trọng tâm vào tính điểm thời Ví dụ: Khoảnh khắc/Thời khắc quyết định đã đến.
giây phút Trung tính, cảm xúc; dùng cho thời điểm đáng nhớ Ví dụ: Giây phút/Thời khắc đăng quang thật thiêng liêng.
lúc Khẩu ngữ, trung tính; độ nhấn yếu hơn nhưng thay thế được trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Lúc/Thời khắc ký kết đã điểm.
bình thường Trung tính; hàm ý không đặc biệt (đối lập với thời điểm trọng đại) Ví dụ: Đây chỉ là lúc bình thường, không phải thời khắc quyết định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh một thời điểm quan trọng hoặc đáng nhớ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ một thời điểm cụ thể có ý nghĩa đặc biệt trong các bài viết trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác trang trọng, sâu lắng, hoặc để nhấn mạnh một khoảnh khắc quan trọng trong tác phẩm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và ý nghĩa đặc biệt của một thời điểm.
  • Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của một thời điểm cụ thể.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày không cần sự trang trọng.
  • Thường được sử dụng trong các bài viết hoặc phát biểu có tính chất kỷ niệm, tưởng nhớ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "thời điểm" khi không cần nhấn mạnh ý nghĩa đặc biệt.
  • Người học nên chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'thời khắc quan trọng', 'thời khắc lịch sử'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quan trọng, lịch sử), động từ (đến, qua), và lượng từ (một, mỗi).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...