Phút
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Đơn vị đo thời gian, bằng 60 giây
2.
danh từ
Khoảng thời gian hết sức ngắn, coi là ngắn nhất.
Ví dụ:
Chỉ một phút do dự, cơ hội đã vuột qua.
3.
danh từ
Đơn vị đo góc phẳng, góc quay, bằng một phần sáu mươi độ. Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đơn vị đo thời gian, bằng 60 giây
Nghĩa 2: Khoảng thời gian hết sức ngắn, coi là ngắn nhất.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phút | Khẩu ngữ, nhấn mạnh sự ngắn ngủi, thường mang sắc thái cảm thán. Ví dụ: Chỉ một phút do dự, cơ hội đã vuột qua. |
| giây lát | Trung tính, nhấn mạnh sự ngắn ngủi. Ví dụ: Anh ấy chỉ dừng lại giây lát rồi đi ngay. |
| chốc lát | Trung tính, nhấn mạnh sự thoáng qua. Ví dụ: Mọi chuyện xảy ra chỉ trong chốc lát. |
| khoảnh khắc | Trung tính, thường dùng để chỉ một điểm thời gian đáng nhớ hoặc rất ngắn. Ví dụ: Đó là khoảnh khắc định mệnh. |
Nghĩa 3: Đơn vị đo góc phẳng, góc quay, bằng một phần sáu mươi độ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ thời gian ngắn, ví dụ "Chờ tôi một phút".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ đơn vị thời gian hoặc góc, ví dụ "Cuộc họp kéo dài 30 phút" hoặc "Góc này là 45 độ 30 phút".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo cảm giác thời gian trôi nhanh hoặc chậm, ví dụ "Một phút lặng im".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong toán học và vật lý để đo góc, ví dụ "Góc quay là 15 độ 20 phút".
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không có sự khác biệt lớn về phong cách.
- Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ định thời gian hoặc góc cụ thể.
- Tránh dùng "phút" khi muốn diễn tả thời gian dài, thay vào đó dùng "giờ" hoặc "ngày".
- Trong toán học, "phút" có thể được thay thế bằng ký hiệu ' để chỉ góc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn giữa "phút" thời gian và "phút" góc, cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "giây" ở chỗ "phút" là đơn vị lớn hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ số lượng hoặc trước động từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một phút", "năm phút".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba...), động từ (còn, kéo dài...), và tính từ (ngắn, dài...).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
