Bấy nay
Nghĩa & Ví dụ
đại từ
Khoảng thời gian từ lúc đã nói đến cho đến ngày nay.
Ví dụ:
Bấy nay, anh ấy vẫn giữ thói quen dậy sớm tập thể dục đều đặn.
Nghĩa: Khoảng thời gian từ lúc đã nói đến cho đến ngày nay.
1
Học sinh tiểu học
- Bấy nay, bạn Hoa không đến lớp, chúng mình nhớ bạn ấy lắm.
- Mẹ đi công tác bấy nay, con mong mẹ về.
- Bấy nay, cây bàng trước sân đã ra rất nhiều lá mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bấy nay, tôi vẫn luôn ấp ủ ước mơ được đặt chân đến những vùng đất xa xôi.
- Dù bấy nay có nhiều khó khăn, nhưng chúng tôi vẫn kiên trì theo đuổi mục tiêu chung.
- Bấy nay, cuốn sách ấy vẫn nằm trên bàn, chờ đợi tôi lật giở từng trang.
3
Người trưởng thành
- Bấy nay, anh ấy vẫn giữ thói quen dậy sớm tập thể dục đều đặn.
- Bấy nay, cuộc sống đã dạy cho tôi nhiều bài học quý giá về sự kiên nhẫn và lòng vị tha.
- Bấy nay, những kỷ niệm xưa cũ vẫn vẹn nguyên trong tâm trí, như một dòng chảy không ngừng.
- Bấy nay, tôi vẫn tin rằng mỗi người đều có một sứ mệnh riêng, dù đôi khi ta chưa nhận ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Khoảng thời gian từ lúc đã nói đến cho đến ngày nay.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bấy nay | Thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ một khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại, mang sắc thái nhấn mạnh sự liên tục hoặc sự thay đổi/không thay đổi trong khoảng thời gian đó. Ví dụ: Bấy nay, anh ấy vẫn giữ thói quen dậy sớm tập thể dục đều đặn. |
| bấy lâu | Trung tính, khẩu ngữ, thường dùng để chỉ một khoảng thời gian dài từ trước đến hiện tại, nhấn mạnh sự kéo dài hoặc sự không thay đổi. Ví dụ: Bấy lâu nay, anh ấy vẫn giữ thói quen dậy sớm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong thơ ca hoặc văn xuôi để tạo cảm giác gần gũi, thân mật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi trong giao tiếp.
- Thường thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian để nhấn mạnh khoảng thời gian đã qua.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời gian khác như "bấy lâu", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Đại từ chỉ thời gian, thường làm trạng ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ, làm trung tâm của cụm từ chỉ thời gian, ví dụ: "Bấy nay, tôi vẫn chờ đợi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ hoặc tính từ để chỉ rõ thời gian của hành động hoặc trạng thái.
